Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,4%Hạng 167 trên 173 tướng
Chọn
0,6%được chọn trong 171 trên 28.096 trận
Cấm
0,8%168 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,7% từ 38,8% đến 52,6% trên 138 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,9%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • PhépKiệt Sức + Trừng Phạt thay cho Tốc Biến + Trừng Phạt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Trừng Phạt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám58% · 10.007
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt51% · 8.787
≠ Nghiệp dư: Kiệt Sức + Trừng Phạt thay cho Tốc Biến + Trừng Phạt. 61% · 166 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.116
19%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (29%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop1%26% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop9%5,5 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 99 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

589+205 so với 383
1.328+532 so với 796
1.597+541 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karthustướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng589 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1.328 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1.597 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+309 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng+532 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng416 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng26% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 51,3% · 302 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 704 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 50,7% · 452 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 50,2% · 504 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 50,3% · 348 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 688 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.258 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 54,1% · 519 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 46,1% · 128 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 56,5% · 322 trận
Mid5 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 49,4% · 731 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 50,7% · 724 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 58,5% · 195 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 46,0% · 804 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 351 trận
ADC13 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.243 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.875 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.066 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.432 trận
  • Sivir9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 450 trận
Support13 tướng
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 56,0% · 1.025 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.151 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 53,5% · 675 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 49,0% · 467 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 770 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%11.684 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%97 lượt chọn trên 42.630cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

1,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,3%G122 trận trên 7.322
  • 0,6%G242 trận trên 7.329
  • 0,5%G3+14 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.