Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,1%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 961 trên 29.966 trận
Cấm
4,9%1.169 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,9% từ 48,4% đến 55,4% trên 545 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,2%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Liandry's Torment, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện70% · 15.618
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 22.194
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 196 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 4.134
35%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Damage của độitop7%22% · tướng đi rừng: 17%
  3. Đánh teamfighttop12%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

425+41 so với 383
989+193 so với 796
1.366+310 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zyratướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng425 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng989 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.366 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng+203 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+234 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng330 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng72 · trung vị 66
  • Invade · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,1% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+3,6 điểmSoloQ -2,4
Vi53,3% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+1,7 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor59,0% · kỳ vọng 51,5% · 39 trận+7,4 điểmSoloQ -1,2
Orianna56,7% · kỳ vọng 53,5% · 30 trận+3,2 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,8% · kỳ vọng 55,1% · 45 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
Jhin57,1% · kỳ vọng 54,3% · 42 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Yunara50,0% · kỳ vọng 49,7% · 54 trận+0,3 điểmSoloQ +2,7
Kai'Sa54,5% · kỳ vọng 53,0% · 33 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona55,6% · kỳ vọng 53,6% · 45 trận+1,9 điểmSoloQ -1,8
Braum52,4% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+1,6 điểmSoloQ +2,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,8% · kỳ vọng 51,8% · 45 trận+6,0 điểmSoloQ +0,1
Ambessa57,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone62,5% · kỳ vọng 55,3% · 32 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,2% · kỳ vọng 54,1% · 37 trận+8,1 điểmSoloQ +0,2
Lucian58,1% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+6,7 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 50,9% · 36 trận+1,9 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,4% · kỳ vọng 53,1% · 48 trận+7,3 điểmSoloQ +1,1
Leona51,7% · kỳ vọng 50,2% · 60 trận+1,4 điểmSoloQ +1,2
Alistar57,1% · kỳ vọng 53,9% · 35 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Rell55,9% · kỳ vọng 55,6% · 34 trận+0,3 điểmSoloQ +2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 48,5% · 456 trận
  • Malphite27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 692 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 52,7% · 637 trận
  • Sion26 trận
    —SoloQ: 52,7% · 402 trận
  • K'Sante25 trận
    —SoloQ: 56,7% · 623 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong75 trận
    49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 587 trận
  • Lee Sin55 trận
    47,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.858 trận
  • Jarvan IV35 trận
    57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.087 trận
  • Vi30 trận
    53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,9% · 429 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 49,0% · 345 trận
Mid20 tướng
  • Ahri43 trận
    46,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 926 trận
  • Viktor39 trận
    59,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,6% · 969 trận
  • Orianna30 trận
    56,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 564 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.116 trận
  • Aurora23 trận
    —SoloQ: 50,3% · 451 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn54 trận
    46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 58,3% · 1.184 trận
  • Yunara54 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.487 trận
  • Ezreal45 trận
    57,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,1% · 1.347 trận
  • Jhin42 trận
    57,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.509 trận
  • Jinx42 trận
    47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.421 trận
Support16 tướng
  • Nautilus54 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.328 trận
  • Lulu53 trận
    47,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.568 trận
  • Leona45 trận
    55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.045 trận
  • Braum42 trận
    52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 608 trận
  • Thresh31 trận
    45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.512 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%16.656 lượt chọn trên 1.378.115cấm 5,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%311 lượt chọn trên 32.631cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,7%G1137 trận trên 7.897
  • 1,9%G2151 trận trên 7.897
  • 1,9%G3+61 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 137 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.