Varus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.152 trên 29.967 trận
- Cấm
- 4,0%942 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,4 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +21,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn91 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 738 trận
- K'Sante76 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 924 trận
- Sion76 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 590 trận
- Olaf69 trận42,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,7% · 836 trận
- Renekton66 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 895 trận
- Ambessa65 trận40,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,0% · 833 trận
- Gnar51 trận64,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,8% · 675 trận
- Malphite43 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.069 trận
- Mordekaiser43 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 480 trận
- Dr. Mundo42 trận52,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 517 trận
- Nasus40 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 517 trận
- Shen39 trận59,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 637 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,4% · 924 trận
- Jax35 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.074 trận
- Zaahen35 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 503 trận
- Yone34 trận61,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.264 trận
- Aatrox31 trận71,0%chênh lệch +21,4 điểmSoloQ: 49,8% · 940 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.251 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 45,7% · 863 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,3% · 808 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 43,5% · 805 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,3% · 808 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,3% · 893 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.069 trận
- Wukong142 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.037 trận
- Lee Sin111 trận53,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.225 trận
- Jarvan IV94 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.272 trận
- Xin Zhao76 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 532 trận
- Sylas68 trận45,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.282 trận
- Vi62 trận41,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,8% · 623 trận
- Lillia59 trận40,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 812 trận
- Qiyana46 trận52,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.467 trận
- Sejuani46 trận54,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 298 trận
- Cho'Gath44 trận43,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 779 trận
- Viego38 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.136 trận
- Nocturne34 trận47,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 369 trận
- Graves32 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.279 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 49,3% · 481 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,2% · 852 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.169 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,0% · 1.282 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,1% · 780 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,1% · 1.241 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,1% · 779 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,1% · 779 trận
- Ahri99 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.473 trận
- Viktor96 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.273 trận
- Syndra93 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.545 trận
- Sylas67 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.416 trận
- Hwei63 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 690 trận
- Orianna62 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 759 trận
- Yone52 trận51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.333 trận
- Aurora50 trận48,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 560 trận
- Akali49 trận51,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.074 trận
- Galio49 trận46,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 848 trận
- Lissandra43 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 729 trận
- Locke42 trận40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.340 trận
- Ryze40 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
- LeBlanc37 trận54,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 821 trận
- Twisted Fate36 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.059 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.044 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.142 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,7% · 848 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,3% · 890 trận
- Yunara136 trận53,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.286 trận
- Kai'Sa109 trận57,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.732 trận
- Lucian100 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.306 trận
- Jinx97 trận50,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.948 trận
- Jhin95 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.748 trận
- Sivir93 trận45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 803 trận
- Caitlyn91 trận42,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.724 trận
- Ezreal87 trận46,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.771 trận
- Ashe84 trận44,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,0% · 734 trận
- Xayah82 trận43,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.084 trận
- Tristana73 trận57,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.673 trận
- Aphelios60 trận53,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.731 trận
- Miss Fortune56 trận53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 849 trận
- Zeri41 trận53,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.046 trận
- Kalista37 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.310 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.095 trận
- Nautilus118 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.999 trận
- Lulu110 trận50,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.151 trận
- Leona109 trận55,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.291 trận
- Braum96 trận41,7%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.079 trận
- Thresh96 trận39,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.520 trận
- Milio92 trận44,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.107 trận
- Seraphine80 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 769 trận
- Rell67 trận52,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,2% · 1.030 trận
- Karma65 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.231 trận
- Rakan63 trận61,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,8% · 945 trận
- Alistar62 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.385 trận
- Blitzcrank55 trận45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.368 trận
- Yuumi42 trận54,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 859 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 50,2% · 323 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 46,1% · 892 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.252 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.146 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%25.416 lượt chọn trên 1.378.119cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,4%1.125 lượt chọn trên 32.632cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

