Warwick
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,1%được chọn trong 333 trên 29.966 trận
- Cấm
- 1,4%322 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop11%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 24 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên591 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên+36 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa22 trận—SoloQ: 57,5% · 494 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 58,7% · 300 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,8% · 691 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 57,3% · 309 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 51,4% · 401 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 55,8% · 489 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 49,1% · 320 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 48,4% · 314 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 50,7% · 205 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 52,4% · 338 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 51,4% · 556 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,0% · 627 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 55,9% · 204 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 53,9% · 1.189 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 52,7% · 734 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 52,0% · 610 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 56,3% · 245 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 54,8% · 558 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 57,4% · 479 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 51,7% · 393 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 56,0% · 366 trận
- Ahri6 trận—SoloQ: 49,1% · 733 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,2% · 609 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 52,6% · 705 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 54,6% · 721 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 49,9% · 684 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,2% · 563 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 56,4% · 156 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 49,5% · 291 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 54,7% · 850 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.508 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,4% · 583 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.208 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.655 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 52,5% · 520 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.022 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 54,8% · 323 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 49,4% · 797 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 56,7% · 953 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 54,8% · 281 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: 56,9% · 360 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,8% · 475 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.046 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.142 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 47,2% · 669 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.225 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 46,3% · 480 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 49,2% · 433 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 48,1% · 516 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 51,6% · 672 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 51,3% · 672 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 54,4% · 410 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 61,9% · 394 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%11.577 lượt chọn trên 1.378.108cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,3%86 lượt chọn trên 32.632cấm 1,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

