Veigar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 993 trên 29.966 trận
- Cấm
- 3,9%918 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận54,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 507 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,0% · 521 trận
- Sion37 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 308 trận
- K'Sante33 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,2% · 425 trận
- Malphite31 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 634 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 50,4% · 512 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 47,3% · 457 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 50,9% · 383 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,8% · 392 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,0% · 494 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,9% · 429 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 47,7% · 388 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,3% · 561 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 48,8% · 371 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 47,8% · 761 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 50,2% · 556 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,5% · 566 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,1% · 462 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,7% · 629 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 589 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,7% · 634 trận
- Jarvan IV79 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 791 trận
- Wukong69 trận42,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 801 trận
- Vi60 trận45,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 389 trận
- Lee Sin45 trận42,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.130 trận
- Sylas43 trận51,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 636 trận
- Xin Zhao38 trận55,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,7% · 302 trận
- Nocturne30 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 44,4% · 257 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 56,5% · 177 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 46,6% · 519 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,1% · 775 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 46,0% · 543 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 50,3% · 682 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 59,0% · 83 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 50,7% · 69 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,0% · 766 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,9% · 730 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 53,4% · 537 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,5% · 849 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,6% · 519 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,3% · 700 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,6% · 439 trận
- Ahri66 trận40,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.184 trận
- Viktor65 trận49,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 935 trận
- Orianna52 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,7% · 460 trận
- Syndra49 trận46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 995 trận
- Galio37 trận35,1%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 53,8% · 409 trận
- Locke32 trận34,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 43,9% · 740 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 49,0% · 398 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 52,1% · 551 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 48,1% · 443 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 48,0% · 444 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 53,9% · 258 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 47,3% · 423 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 49,2% · 720 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 42,0% · 269 trận
- Azir16 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,0% · 446 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,6% · 560 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 46,7% · 471 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,7% · 565 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,6% · 570 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,1% · 524 trận
- Yunara78 trận39,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.376 trận
- Kai'Sa63 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.608 trận
- Jinx62 trận46,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.386 trận
- Ezreal59 trận40,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.022 trận
- Caitlyn53 trận50,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.062 trận
- Jhin51 trận45,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.749 trận
- Xayah40 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,7% · 590 trận
- Ashe36 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 523 trận
- Sivir34 trận52,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 452 trận
- Tristana34 trận55,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.055 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,2% · 719 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 49,9% · 631 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,9% · 823 trận
- Smolder18 trận—SoloQ: 47,0% · 285 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,2% · 594 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,0% · 515 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,1% · 615 trận
- Nautilus77 trận40,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.119 trận
- Braum64 trận42,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 648 trận
- Lulu64 trận43,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.366 trận
- Leona48 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 783 trận
- Rell43 trận46,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 528 trận
- Seraphine40 trận60,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,6% · 471 trận
- Rakan39 trận56,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,7% · 542 trận
- Alistar38 trận60,5%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 48,5% · 684 trận
- Karma37 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 795 trận
- Blitzcrank35 trận40,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 831 trận
- Thresh34 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.431 trận
- Milio33 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 629 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 52,0% · 637 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,9% · 515 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,7% · 535 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,4% · 909 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 49,0% · 785 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 46,9% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%12.959 lượt chọn trên 1.378.113cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%415 lượt chọn trên 32.632cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

