Kalista
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.191 trên 29.967 trận
- Cấm
- 2,6%628 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,9 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn73 trận41,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.178 trận
- K'Sante64 trận62,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.636 trận
- Gnar56 trận58,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.300 trận
- Sion56 trận58,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 941 trận
- Renekton52 trận38,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.487 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.556 trận
- Aatrox37 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.421 trận
- Camille37 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.686 trận
- Olaf37 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
- Malphite36 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.987 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.368 trận
- Mordekaiser31 trận64,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,6% · 866 trận
- Rumble31 trận38,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,5% · 687 trận
- Shen30 trận66,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.042 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.879 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.270 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 52,4% · 2.292 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.551 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 45,6% · 1.562 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.450 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.369 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.450 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.450 trận
- Wukong120 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.957 trận
- Jarvan IV84 trận54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.067 trận
- Vi84 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.296 trận
- Lee Sin75 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.182 trận
- Xin Zhao59 trận44,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 940 trận
- Sylas53 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.120 trận
- Lillia42 trận38,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.494 trận
- Sejuani35 trận65,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,0% · 433 trận
- Cho'Gath33 trận54,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.350 trận
- Nocturne31 trận58,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,2% · 671 trận
- Qiyana31 trận38,7%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,1% · 2.639 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 47,4% · 289 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 53,4% · 472 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 52,5% · 2.057 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 49,2% · 2.197 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 48,8% · 2.221 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,9% · 2.211 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,8% · 1.601 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.329 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.350 trận
- Viktor86 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.327 trận
- Ahri82 trận46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.464 trận
- Syndra81 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.709 trận
- Orianna76 trận61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.311 trận
- Yone51 trận56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.393 trận
- Taliyah48 trận35,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.508 trận
- Hwei47 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.142 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.061 trận
- Akali38 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.822 trận
- Ryze38 trận47,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 55,4% · 868 trận
- Aurora31 trận51,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.013 trận
- Lissandra31 trận58,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.413 trận
- Vex31 trận61,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,8% · 854 trận
- Cassiopeia29 trận—SoloQ: 49,4% · 627 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.511 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.423 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 46,2% · 1.902 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 52,5% · 1.719 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.511 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,1% · 2.163 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.387 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,0% · 1.658 trận
- Yunara124 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.555 trận
- Ezreal96 trận59,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,8% · 3.307 trận
- Ashe90 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.163 trận
- Jhin87 trận58,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 5.695 trận
- Xayah70 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.085 trận
- Kai'Sa69 trận66,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,9% · 5.056 trận
- Caitlyn65 trận56,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.547 trận
- Lucian59 trận45,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.457 trận
- Tristana57 trận45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,6% · 3.351 trận
- Zeri51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.202 trận
- Miss Fortune50 trận46,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.314 trận
- Jinx49 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.236 trận
- Sivir41 trận61,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.068 trận
- Varus37 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.310 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 49,4% · 2.765 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,9% · 1.573 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.310 trận
- Lulu107 trận48,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.312 trận
- Nautilus87 trận58,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.041 trận
- Braum81 trận61,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.058 trận
- Seraphine79 trận46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.339 trận
- Alistar61 trận39,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.014 trận
- Karma59 trận61,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.388 trận
- Milio57 trận56,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.460 trận
- Rakan56 trận44,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.682 trận
- Thresh51 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.501 trận
- Leona50 trận52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.072 trận
- Poppy50 trận44,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.831 trận
- Blitzcrank42 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.812 trận
- Rell41 trận61,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.787 trận
- Yuumi41 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.636 trận
- Neeko36 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 605 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.846 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.925 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,9% · 2.106 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%42.447 lượt chọn trên 1.378.119cấm 4,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,1%699 lượt chọn trên 32.632cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

