Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 1.191 trên 29.967 trận
Cấm
2,6%628 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,5% từ 50,0% đến 54,9% trên 1.161 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    3,1%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,9 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 27,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 56.326
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn51% · 29.282
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 389 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)79% · 30.752
79%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,5% · kỳ vọng 54,7% · 64 trận+7,8 điểmSoloQ -0,5
Mordekaiser64,5% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+11,9 điểmSoloQ +2,4
Shen66,7% · kỳ vọng 55,2% · 30 trận+11,5 điểmSoloQ +0,2
Sion58,9% · kỳ vọng 52,6% · 56 trận+6,3 điểmSoloQ +2,2
Gnar58,9% · kỳ vọng 52,8% · 56 trận+6,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 52,6% · 75 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Sejuani65,7% · kỳ vọng 54,9% · 35 trận+10,8 điểmSoloQ +2,1
Wukong51,7% · kỳ vọng 50,1% · 120 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Sylas56,6% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+5,1 điểmSoloQ +3,9
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 54,0% · 84 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,8% · kỳ vọng 54,0% · 76 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Yone56,9% · kỳ vọng 49,0% · 51 trận+7,8 điểmSoloQ +2,8
Vex61,3% · kỳ vọng 53,6% · 31 trận+7,7 điểmSoloQ -2,6
Hwei55,3% · kỳ vọng 51,3% · 47 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Viktor52,3% · kỳ vọng 52,1% · 86 trận+0,3 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa66,7% · kỳ vọng 53,5% · 69 trận+13,1 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn56,9% · kỳ vọng 50,3% · 65 trận+6,6 điểmSoloQ +0,4
Ezreal59,4% · kỳ vọng 55,7% · 96 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Sivir61,0% · kỳ vọng 53,0% · 41 trận+8,0 điểmSoloQ +2,1
Jhin58,6% · kỳ vọng 54,8% · 87 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,7% · kỳ vọng 51,3% · 81 trận+10,4 điểmSoloQ +2,6
Rell61,0% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+12,2 điểmSoloQ -0,4
Nautilus58,6% · kỳ vọng 52,9% · 87 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Karma61,0% · kỳ vọng 54,9% · 59 trận+6,1 điểmSoloQ +1,8
Milio56,1% · kỳ vọng 53,8% · 57 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox70,6% · kỳ vọng 53,7% · 34 trận+16,9 điểmSoloQ +0,5
Gnar58,8% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+6,8 điểmSoloQ +0,3
K'Sante55,9% · kỳ vọng 50,2% · 59 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Ornn56,0% · kỳ vọng 52,6% · 84 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Ambessa54,8% · kỳ vọng 53,2% · 62 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia73,3% · kỳ vọng 55,8% · 30 trận+17,6 điểmSoloQ -1,3
Vi57,5% · kỳ vọng 52,7% · 87 trận+4,7 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 52,3% · 99 trận+0,2 điểmSoloQ -1,7
Sylas56,0% · kỳ vọng 53,4% · 50 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Qiyana58,8% · kỳ vọng 54,8% · 34 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc67,4% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+14,5 điểmSoloQ -0,9
Akali61,7% · kỳ vọng 53,2% · 47 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Locke60,5% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ +0,6
Orianna54,9% · kỳ vọng 50,9% · 71 trận+4,1 điểmSoloQ -0,7
Hwei59,0% · kỳ vọng 53,6% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell64,3% · kỳ vọng 56,1% · 42 trận+8,2 điểmSoloQ +1,2
Nautilus52,2% · kỳ vọng 52,0% · 90 trận+0,3 điểmSoloQ -1,2
Neeko56,3% · kỳ vọng 52,8% · 32 trận+3,4 điểmSoloQ -5,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn73 trận
    41,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.178 trận
  • K'Sante64 trận
    62,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.636 trận
  • Gnar56 trận
    58,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.300 trận
  • Sion56 trận
    58,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,8% · 941 trận
  • Renekton52 trận
    38,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.487 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong120 trận
    51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.957 trận
  • Jarvan IV84 trận
    54,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.067 trận
  • Vi84 trận
    50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.296 trận
  • Lee Sin75 trận
    60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.182 trận
  • Xin Zhao59 trận
    44,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 940 trận
Mid22 tướng
  • Viktor86 trận
    52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.327 trận
  • Ahri82 trận
    46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.464 trận
  • Syndra81 trận
    50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.709 trận
  • Orianna76 trận
    61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.311 trận
  • Yone51 trận
    56,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.393 trận
ADC17 tướng
  • Yunara124 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 4.555 trận
  • Ezreal96 trận
    59,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,8% · 3.307 trận
  • Ashe90 trận
    48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.163 trận
  • Jhin87 trận
    58,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 5.695 trận
  • Xayah70 trận
    50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.085 trận
Support18 tướng
  • Lulu107 trận
    48,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.312 trận
  • Nautilus87 trận
    58,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 3.041 trận
  • Braum81 trận
    61,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.058 trận
  • Seraphine79 trận
    46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.339 trận
  • Alistar61 trận
    39,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 47,9% · 3.014 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%42.447 lượt chọn trên 1.378.119cấm 4,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,1%699 lượt chọn trên 32.632cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,9%G1228 trận trên 7.897
  • 4,6%G2366 trận trên 7.898
  • 4,2%G3+132 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 228 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.