Shen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.872 trên 28.406 trận
- Cấm
- 6,6%1.490 lượt cấm trên 22.728 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +28,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+28,4 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,7%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Titanic Hydra, Dusk and Dawn và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Dusk and Dawn
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop16%1.327 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 38 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên553 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên841 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.012 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên-1.410 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên1.327 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +28,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận44,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 922 trận
- Ambessa76 trận48,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,3% · 1.014 trận
- Mordekaiser71 trận43,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.007 trận
- Olaf70 trận34,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,1% · 638 trận
- Sion70 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 656 trận
- K'Sante65 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 980 trận
- Aatrox60 trận45,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.202 trận
- Renekton57 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 817 trận
- Gwen54 trận42,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 701 trận
- Nasus51 trận45,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 621 trận
- Sett51 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,6% · 773 trận
- Gnar48 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 886 trận
- Dr. Mundo44 trận36,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 53,6% · 664 trận
- Camille43 trận37,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.070 trận
- Malphite41 trận75,6%chênh lệch +28,4 điểmSoloQ: 54,4% · 972 trận
- Yone41 trận43,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.451 trận
- Jax38 trận47,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 56,4% · 1.108 trận
- Garen31 trận45,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.206 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 52,6% · 1.133 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 54,3% · 1.005 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.055 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.008 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.055 trận
- Wukong142 trận41,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.349 trận
- Jarvan IV126 trận43,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.380 trận
- Vi103 trận44,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,3% · 742 trận
- Lee Sin98 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.362 trận
- Sylas74 trận51,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.302 trận
- Xin Zhao71 trận39,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,6% · 538 trận
- Lillia54 trận40,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.034 trận
- Qiyana52 trận42,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.571 trận
- Nocturne50 trận56,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 55,4% · 417 trận
- Viego44 trận52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.376 trận
- Sejuani39 trận46,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 55,3% · 311 trận
- Graves33 trận51,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.411 trận
- Skarner31 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 315 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 49,1% · 931 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 52,0% · 1.353 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.505 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 51,7% · 948 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 50,3% · 924 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.355 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,4% · 948 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,1% · 931 trận
- Ahri116 trận36,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.911 trận
- Syndra111 trận44,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.741 trận
- Viktor111 trận43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.601 trận
- Sylas78 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.346 trận
- Orianna72 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 821 trận
- Yone52 trận55,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.482 trận
- Hwei48 trận43,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 784 trận
- Locke48 trận52,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.512 trận
- Akali47 trận36,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.166 trận
- Lissandra46 trận47,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 844 trận
- Galio45 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.006 trận
- Ryze44 trận61,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 55,9% · 474 trận
- Xerath39 trận51,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 613 trận
- LeBlanc38 trận47,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.044 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,1% · 731 trận
- Twisted Fate32 trận62,5%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.087 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.377 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.245 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.019 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,4% · 1.006 trận
- Yunara144 trận41,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.746 trận
- Caitlyn121 trận38,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.901 trận
- Jhin110 trận59,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.440 trận
- Jinx109 trận35,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.397 trận
- Kai'Sa103 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,9% · 3.023 trận
- Xayah99 trận37,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.258 trận
- Ezreal93 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,3% · 1.933 trận
- Lucian76 trận68,4%chênh lệch +20,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.463 trận
- Tristana71 trận40,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.968 trận
- Ashe67 trận46,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 930 trận
- Sivir55 trận50,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 828 trận
- Zeri49 trận51,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.208 trận
- Miss Fortune44 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 816 trận
- Aphelios37 trận54,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.683 trận
- Varus37 trận37,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 633 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.042 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 54,9% · 859 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 51,6% · 1.025 trận
- Lulu146 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.581 trận
- Nautilus145 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.129 trận
- Leona100 trận47,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.469 trận
- Braum98 trận44,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.154 trận
- Seraphine98 trận46,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,3% · 919 trận
- Thresh83 trận38,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.710 trận
- Karma76 trận51,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.434 trận
- Rakan76 trận35,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.114 trận
- Rell69 trận36,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.147 trận
- Milio63 trận60,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.041 trận
- Alistar62 trận51,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.488 trận
- Blitzcrank47 trận36,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.454 trận
- Yuumi39 trận46,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,0% · 997 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.216 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
- Pyke33 trận57,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.046 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.674 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.534 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.153 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%37.085 lượt chọn trên 2.005.427cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.118 lượt chọn trên 42.302cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

