Sett
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.102 trên 29.966 trận
- Cấm
- 3,9%921 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,4 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildStridebreaker, Overlord's Bloodmail, Sterak's Gage thay cho Stridebreaker, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 33%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Black Cleaver và Overlord's Bloodmail: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Black Cleaver
Overlord's Bloodmail
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn74 trận58,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,2% · 825 trận
- Sion69 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 576 trận
- Renekton62 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.127 trận
- K'Sante56 trận39,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,9% · 775 trận
- Shen52 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 757 trận
- Aatrox41 trận56,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.014 trận
- Malphite35 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 773 trận
- Ambessa33 trận51,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 723 trận
- Zaahen33 trận51,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 633 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 45,8% · 933 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 46,3% · 618 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 49,3% · 649 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.316 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 46,3% · 776 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 51,4% · 950 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.368 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.066 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.110 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,6% · 975 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,3% · 771 trận
- Jarvan IV86 trận43,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.234 trận
- Lee Sin76 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.008 trận
- Wukong69 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.243 trận
- Vi55 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 636 trận
- Xin Zhao51 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 451 trận
- Cho'Gath46 trận32,6%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.183 trận
- Sylas43 trận58,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.067 trận
- Nocturne36 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 404 trận
- Sejuani35 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,5% · 325 trận
- Viego31 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.152 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.300 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 47,7% · 828 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 50,4% · 593 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.247 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.147 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 48,7% · 753 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,5% · 754 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.184 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.044 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,8% · 1.183 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 43,6% · 732 trận
- Ahri70 trận37,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.479 trận
- Viktor68 trận42,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.330 trận
- Syndra66 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.476 trận
- Orianna58 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 650 trận
- Sylas43 trận65,1%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.147 trận
- Hwei42 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 656 trận
- Yone42 trận33,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.511 trận
- Lissandra35 trận68,6%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 50,1% · 668 trận
- Akali34 trận44,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 989 trận
- Galio33 trận60,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,4% · 839 trận
- Aurora31 trận41,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,3% · 533 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 49,0% · 798 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 46,5% · 587 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.242 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 44,2% · 414 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,4% · 839 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 45,6% · 885 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 52,7% · 693 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 44,7% · 1.007 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.327 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,2% · 918 trận
- Yunara96 trận41,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.306 trận
- Jhin89 trận46,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.971 trận
- Kai'Sa76 trận57,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.738 trận
- Caitlyn74 trận39,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.691 trận
- Jinx73 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.163 trận
- Ezreal67 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.623 trận
- Lucian54 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.181 trận
- Ashe53 trận54,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,2% · 765 trận
- Xayah52 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,9% · 992 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.360 trận
- Tristana42 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.578 trận
- Sivir38 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 667 trận
- Miss Fortune35 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,3% · 687 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,3% · 999 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 49,4% · 488 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 48,1% · 826 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 46,7% · 764 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,0% · 910 trận
- Nautilus103 trận58,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.781 trận
- Lulu84 trận53,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.152 trận
- Thresh68 trận44,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.343 trận
- Braum67 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.081 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.299 trận
- Seraphine57 trận49,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 748 trận
- Rakan50 trận42,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 851 trận
- Karma43 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.211 trận
- Milio42 trận54,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 917 trận
- Rell42 trận52,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,0% · 920 trận
- Alistar40 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.282 trận
- Blitzcrank38 trận52,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.282 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.411 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 51,0% · 970 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 47,6% · 420 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,0% · 1.280 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 48,1% · 886 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,2% · 930 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%21.711 lượt chọn trên 1.378.108cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%557 lượt chọn trên 32.632cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

