Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 114 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 1.289 trên 28.195 trận
Cấm
1,5%334 lượt cấm trên 22.483 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid45,5% từ 38,5% đến 52,6% trên 132 trậnSoloQ 45,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục55% · 2.659
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển41% · 2.006
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 79% · 27 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 294
12%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop22%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 53 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

557+29 so với 528
911+11 so với 899
1.213+35 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 79% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường giữa557 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa911 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa1.213 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+208 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+418 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa426 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 68 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 48,3% · 143 trận
  • Nasus9 trận
    —SoloQ: 43,5% · 69 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 45,5% · 66 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 145 trận
  • Gwen7 trận
    —SoloQ: 45,3% · 53 trận
Jungle8 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 130 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 45,6% · 441 trận
  • Cho'Gath6 trận
    —SoloQ: 43,3% · 90 trận
  • Lillia6 trận
    —SoloQ: 45,8% · 120 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 47,2% · 108 trận
Mid7 tướng
  • Galio11 trận
    —SoloQ: 46,0% · 315 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 40,7% · 221 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 41,8% · 184 trận
  • Aurora6 trận
    —SoloQ: 43,8% · 89 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 51,9% · 214 trận
ADC13 tướng
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 46,2% · 442 trận
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 39,8% · 329 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 46,0% · 285 trận
  • Tristana10 trận
    —SoloQ: 45,2% · 290 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 267 trận
Support12 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 46,6% · 328 trận
  • Leona11 trận
    —SoloQ: 47,2% · 199 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 44,1% · 333 trận
  • Neeko11 trận
    —SoloQ: 47,6% · 42 trận
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 43,2% · 366 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%3.434 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,3%114 lượt chọn trên 42.630cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%8 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G122 trận trên 7.347
  • 0,6%G245 trận trên 7.349
  • 0,8%G3+23 trận trên 2.932
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.