Gwen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.687 trên 28.102 trận
- Cấm
- 6,9%1.542 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 37%
- SoloQ
- 52%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn176 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.037 trận
- Sion146 trận47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,3% · 998 trận
- K'Sante123 trận45,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.138 trận
- Dr. Mundo94 trận58,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 61,4% · 915 trận
- Shen54 trận57,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 686 trận
- Malphite51 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 865 trận
- Aatrox50 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 718 trận
- Renekton50 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 666 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 607 trận
- Jax43 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,3% · 780 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 46,0% · 622 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 55,8% · 484 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 50,7% · 899 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,2% · 882 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 50,8% · 417 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 44,5% · 687 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 53,8% · 865 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 51,1% · 763 trận
- Wukong122 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 934 trận
- Jarvan IV110 trận53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 974 trận
- Lee Sin95 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.679 trận
- Vi78 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 462 trận
- Xin Zhao74 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,8% · 362 trận
- Sylas55 trận47,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 909 trận
- Lillia47 trận31,9%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,5% · 594 trận
- Cho'Gath43 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,9% · 902 trận
- Qiyana38 trận34,2%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.072 trận
- Nocturne37 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 59,6% · 334 trận
- Skarner35 trận62,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 49,8% · 245 trận
- Sejuani30 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,4% · 238 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 55,4% · 130 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 51,7% · 323 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 53,6% · 886 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 50,7% · 1.015 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,3% · 935 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,5% · 586 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.059 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 54,9% · 902 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 47,8% · 594 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 53,1% · 604 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,0% · 827 trận
- Viktor114 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.140 trận
- Syndra102 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.191 trận
- Ahri101 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.136 trận
- Orianna59 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 556 trận
- Sylas58 trận55,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.000 trận
- Akali47 trận38,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,0% · 745 trận
- Aurora47 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 442 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 643 trận
- Hwei42 trận47,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 522 trận
- Yone42 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 978 trận
- Ryze36 trận63,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 57,4% · 305 trận
- Locke35 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.020 trận
- Galio33 trận60,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,6% · 616 trận
- Xerath32 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 389 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 52,0% · 661 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 52,2% · 785 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,6% · 616 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 50,5% · 709 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 48,5% · 813 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,0% · 860 trận
- Yunara124 trận45,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.903 trận
- Kai'Sa106 trận58,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.033 trận
- Caitlyn103 trận40,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.337 trận
- Ezreal94 trận45,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.353 trận
- Jinx86 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.753 trận
- Jhin84 trận48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.416 trận
- Lucian77 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 933 trận
- Xayah77 trận57,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 817 trận
- Tristana72 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.402 trận
- Ashe58 trận51,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 57,0% · 604 trận
- Sivir54 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 520 trận
- Zeri53 trận49,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 848 trận
- Aphelios49 trận59,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.120 trận
- Miss Fortune45 trận68,9%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 51,8% · 548 trận
- Varus31 trận45,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,0% · 440 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,9% · 644 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 50,9% · 731 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 53,5% · 563 trận
- Lulu133 trận56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.725 trận
- Nautilus118 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.513 trận
- Leona91 trận46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.017 trận
- Milio80 trận55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,3% · 642 trận
- Rakan79 trận49,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 707 trận
- Thresh74 trận59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.848 trận
- Braum71 trận50,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 898 trận
- Seraphine63 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 600 trận
- Karma59 trận45,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,2% · 969 trận
- Blitzcrank53 trận39,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,6% · 934 trận
- Rell48 trận54,2%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 789 trận
- Alistar45 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.030 trận
- Bard42 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 787 trận
- Yuumi41 trận43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,5% · 673 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 48,6% · 294 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 53,3% · 1.012 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,3% · 974 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 51,8% · 677 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%16.667 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%965 lượt chọn trên 42.630cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

