Kayle
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,8%được chọn trong 222 trên 28.112 trận
- Cấm
- 0,6%137 lượt cấm trên 22.409 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 82).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop18%1.208 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 11 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên541 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên775 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.208 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên-89 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên+39 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên383 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante37 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 58,7% · 848 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 50,5% · 624 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 48,6% · 424 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 51,0% · 633 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 48,4% · 308 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 54,7% · 419 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,2% · 441 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,6% · 533 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 38,1% · 42 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 50,3% · 362 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 47,1% · 446 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 49,3% · 696 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,9% · 659 trận
- Vi14 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.135 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 53,2% · 216 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,7% · 509 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,0% · 719 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 51,9% · 501 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,1% · 735 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 56,0% · 232 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,6% · 679 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 52,2% · 799 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 56,5% · 161 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,8% · 850 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 54,3% · 762 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 49,4% · 869 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 54,4% · 371 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 52,0% · 400 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,4% · 551 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 49,5% · 442 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,5% · 779 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,0% · 672 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 48,5% · 299 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,2% · 684 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.012 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.511 trận
- Yunara16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.316 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.704 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 53,5% · 809 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 53,6% · 959 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,4% · 1.048 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 55,7% · 357 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 46,4% · 560 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 47,5% · 474 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 49,3% · 1.282 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 46,1% · 553 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,5% · 616 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 54,2% · 721 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.322 trận
- Nautilus19 trận—SoloQ: 51,7% · 1.020 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 47,6% · 620 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.345 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,4% · 694 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 49,8% · 468 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 54,6% · 678 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 49,3% · 501 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 39,0% · 264 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 46,9% · 510 trận
- Leona8 trận—SoloQ: 48,2% · 739 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 49,6% · 571 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 54,6% · 544 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 53,7% · 164 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%12.242 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,3%132 lượt chọn trên 42.630cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

