Hecarim
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,4%được chọn trong 726 trên 29.966 trận
- Cấm
- 3,2%756 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 14,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,8%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 14,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
- BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
- Nghiệp dư
- 27%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Death's Dance
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa41 trận41,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.855 trận
- K'Sante37 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.977 trận
- Renekton37 trận59,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.021 trận
- Malphite32 trận43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.233 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.279 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.198 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 48,0% · 1.331 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 53,3% · 1.191 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,3% · 2.089 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.421 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,8% · 3.073 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.555 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.941 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,2% · 2.038 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 51,0% · 918 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,4% · 2.673 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.781 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,4% · 2.091 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.850 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.652 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,1% · 2.034 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,1% · 2.034 trận
- Wukong58 trận37,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.427 trận
- Lee Sin54 trận46,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.709 trận
- Sylas47 trận46,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 3.324 trận
- Qiyana44 trận54,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,0% · 3.593 trận
- Vi43 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.374 trận
- Jarvan IV36 trận38,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.564 trận
- Naafiri32 trận53,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 59,2% · 970 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,0% · 2.351 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 51,0% · 974 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 51,5% · 2.861 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 54,3% · 827 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,2% · 2.002 trận
- Diana15 trận—SoloQ: 54,2% · 885 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 52,8% · 500 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.378 trận
- Kayn13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.749 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,2% · 3.080 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 49,1% · 2.062 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.734 trận
- Ahri52 trận32,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.295 trận
- Syndra46 trận54,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.157 trận
- Sylas43 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.547 trận
- Viktor43 trận51,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.061 trận
- Hwei32 trận56,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.423 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 49,9% · 3.078 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,6% · 1.575 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.325 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.692 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.975 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,4% · 3.146 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 52,0% · 988 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.089 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,7% · 2.093 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 54,3% · 387 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,6% · 2.285 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.759 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,7% · 2.582 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,9% · 2.428 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.892 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,7% · 1.759 trận
- Caitlyn69 trận40,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.531 trận
- Yunara65 trận53,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,2% · 5.194 trận
- Kai'Sa59 trận40,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 6.706 trận
- Ezreal58 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 3.905 trận
- Jhin54 trận40,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 6.778 trận
- Xayah40 trận55,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.746 trận
- Jinx39 trận46,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 4.373 trận
- Lucian38 trận42,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.786 trận
- Ashe36 trận36,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.586 trận
- Sivir35 trận34,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.434 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 52,4% · 3.546 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,2% · 3.965 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 51,6% · 2.557 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.169 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.475 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,1% · 2.211 trận
- Lulu64 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.151 trận
- Nautilus60 trận41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.440 trận
- Thresh51 trận47,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.304 trận
- Braum47 trận42,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.301 trận
- Karma47 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.770 trận
- Leona41 trận41,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 2.900 trận
- Blitzcrank36 trận52,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.916 trận
- Alistar35 trận34,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.080 trận
- Rakan35 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 2.180 trận
- Milio31 trận35,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.821 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 53,0% · 1.727 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,3% · 2.207 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 56,5% · 1.936 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 50,4% · 2.353 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 50,1% · 643 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,2% · 2.772 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 50,6% · 2.110 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,3% · 2.013 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%51.143 lượt chọn trên 1.378.115cấm 14,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,2%387 lượt chọn trên 32.631cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

