Hồ sơ tướng · Jungle

Hecarim

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,6%Hạng 120 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 726 trên 29.966 trận
Cấm
3,2%756 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 14,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,8% từ 42,8% đến 48,9% trên 722 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    45,8%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 45,8% ở nghiệp dư trên 722 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 72.375 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    3,7%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    14,6%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 14,6% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
  • BuildSpear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger
    Nghiệp dư
    27%
    SoloQ
    13%
    Được dùng trong 27% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger (13%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Death's Dance và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố92% · 66.801
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Trừng Phạt99% · 71.434
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 206 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 5.439
13%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Death's Dance
  3. Endless Hunger
≠ Nghiệp dư: Spear of Shojin, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Spear of Shojin, Death's Dance, Endless Hunger. 27% · 547 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

396+13 so với 383
737-59 so với 796
898-158 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hecarimtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton59,5% · kỳ vọng 44,4% · 37 trận+15,0 điểmSoloQ -0,1
K'Sante48,6% · kỳ vọng 48,0% · 37 trận+0,6 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana54,5% · kỳ vọng 43,5% · 44 trận+11,0 điểmSoloQ +2,7
Naafiri53,1% · kỳ vọng 44,8% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +6,9
Sylas46,8% · kỳ vọng 44,9% · 47 trận+1,9 điểmSoloQ -3,9
Lee Sin46,3% · kỳ vọng 46,0% · 54 trận+0,3 điểmSoloQ -0,6
Vi46,5% · kỳ vọng 45,6% · 43 trận+0,9 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,3% · kỳ vọng 44,4% · 46 trận+10,0 điểmSoloQ +1,1
Hwei56,3% · kỳ vọng 44,7% · 32 trận+11,5 điểmSoloQ +1,7
Viktor51,2% · kỳ vọng 45,5% · 43 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,8% · kỳ vọng 43,6% · 65 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Xayah55,0% · kỳ vọng 44,5% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ -0,9
Jinx46,2% · kỳ vọng 44,8% · 39 trận+1,4 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank52,8% · kỳ vọng 43,2% · 36 trận+9,5 điểmSoloQ -2,2
Karma55,3% · kỳ vọng 48,3% · 47 trận+7,0 điểmSoloQ -0,9
Thresh47,1% · kỳ vọng 44,4% · 51 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo57,6% · kỳ vọng 42,7% · 33 trận+14,9 điểmSoloQ -0,8
Ornn57,6% · kỳ vọng 46,0% · 33 trận+11,6 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,4% · kỳ vọng 46,2% · 56 trận+9,1 điểmSoloQ +0,5
Orianna50,0% · kỳ vọng 44,3% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ +2,0
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,2% · kỳ vọng 48,0% · 59 trận+6,2 điểmSoloQ -1,6
Jhin44,1% · kỳ vọng 43,5% · 59 trận+0,6 điểmSoloQ -1,1
Sivir48,6% · kỳ vọng 45,3% · 35 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Aphelios42,4% · kỳ vọng 41,8% · 33 trận+0,6 điểmSoloQ +0,3
Tristana46,7% · kỳ vọng 45,7% · 30 trận+0,9 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar59,4% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+11,5 điểmSoloQ -0,4
Nautilus51,5% · kỳ vọng 45,4% · 68 trận+6,1 điểmSoloQ +0,7
Karma52,9% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+9,5 điểmSoloQ +1,8
Milio46,7% · kỳ vọng 44,5% · 30 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa41 trận
    41,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.855 trận
  • K'Sante37 trận
    48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.977 trận
  • Renekton37 trận
    59,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.021 trận
  • Malphite32 trận
    43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.233 trận
  • Mordekaiser27 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.279 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong58 trận
    37,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.427 trận
  • Lee Sin54 trận
    46,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.709 trận
  • Sylas47 trận
    46,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,5% · 3.324 trận
  • Qiyana44 trận
    54,5%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,0% · 3.593 trận
  • Vi43 trận
    46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.374 trận
Mid21 tướng
  • Ahri52 trận
    32,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,7% · 3.295 trận
  • Syndra46 trận
    54,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.157 trận
  • Sylas43 trận
    41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.547 trận
  • Viktor43 trận
    51,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 3.061 trận
  • Hwei32 trận
    56,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.423 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn69 trận
    40,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.531 trận
  • Yunara65 trận
    53,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,2% · 5.194 trận
  • Kai'Sa59 trận
    40,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 6.706 trận
  • Ezreal58 trận
    46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 3.905 trận
  • Jhin54 trận
    40,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 6.778 trận
Support18 tướng
  • Lulu64 trận
    45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 5.151 trận
  • Nautilus60 trận
    41,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 4.440 trận
  • Thresh51 trận
    47,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.304 trận
  • Braum47 trận
    42,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.301 trận
  • Karma47 trận
    55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.770 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%51.143 lượt chọn trên 1.378.115cấm 14,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,2%387 lượt chọn trên 32.631cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,9%G1152 trận trên 7.897
  • 2,7%G2211 trận trên 7.897
  • 2,7%G3+84 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 152 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.