Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 102 trên 173 tướng
Chọn
5,3%được chọn trong 1.524 trên 28.537 trận
Cấm
1,4%330 lượt cấm trên 22.800 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,5% từ 46,5% đến 54,4% trên 438 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,2%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt85% · 3.377
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 3.414
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 29
6%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Khống chế (CC)top2%2,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 57 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

595-4 so với 599
899+31 so với 868
1.058-21 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên595 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên1.058 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-867 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-1.347 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1.362 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên2,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+2,7 điểmSoloQ -6,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,8% · 34 trận+1,2 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,5% · 38 trận+1,5 điểmSoloQ +4,4
Jhin53,1% · kỳ vọng 52,9% · 32 trận+0,2 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine60,0% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ +3,8
Braum54,5% · kỳ vọng 49,1% · 33 trận+5,4 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego54,8% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+5,3 điểmSoloQ -5,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,6% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ +4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,8% · kỳ vọng 52,0% · 39 trận+1,8 điểmSoloQ +4,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,0% · kỳ vọng 50,2% · 50 trận+7,8 điểmSoloQ +2,4
Lulu48,8% · kỳ vọng 48,5% · 41 trận+0,3 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa25 trận
    —SoloQ: 43,6% · 101 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 39,1% · 87 trận
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 53,1% · 96 trận
  • Dr. Mundo20 trận
    —SoloQ: 48,8% · 86 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 57,7% · 97 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong45 trận
    46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 127 trận
  • Jarvan IV31 trận
    54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,8% · 146 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 48,4% · 314 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 59,0% · 100 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 40,7% · 59 trận
Mid19 tướng
  • Ahri34 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 184 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 46,4% · 183 trận
  • Galio25 trận
    —SoloQ: 45,6% · 90 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 44,8% · 174 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 42,9% · 91 trận
ADC16 tướng
  • Yunara47 trận
    40,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,1% · 292 trận
  • Caitlyn38 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,0% · 229 trận
  • Jhin32 trận
    53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
  • Kai'Sa30 trận
    46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 366 trận
  • Ezreal28 trận
    —SoloQ: 57,0% · 230 trận
Support15 tướng
  • Lulu46 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,9% · 268 trận
  • Nautilus38 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 233 trận
  • Leona35 trận
    45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,1% · 159 trận
  • Seraphine35 trận
    60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,9% · 89 trận
  • Braum33 trận
    54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 151 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%2.624 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,8%331 lượt chọn trên 42.630cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G1100 trận trên 7.411
  • 1,6%G2118 trận trên 7.412
  • 2,0%G3+60 trận trên 2.950
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 100 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.