Maokai
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,3%được chọn trong 1.524 trên 28.537 trận
- Cấm
- 1,4%330 lượt cấm trên 22.800 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường trên: 53%
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
- Khống chế (CC)top2%2,2 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 57 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên595 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên1.058 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-867 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên-1.347 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên1.362 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên63% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên2,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa25 trận—SoloQ: 43,6% · 101 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 39,1% · 87 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 53,1% · 96 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 48,8% · 86 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 57,7% · 97 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 52,0% · 100 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 55,9% · 68 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,4% · 166 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,1% · 73 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,1% · 108 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 35,9% · 78 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 46,1% · 102 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,4% · 178 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 59,0% · 117 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 54,1% · 109 trận
- Wukong45 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 127 trận
- Jarvan IV31 trận54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,8% · 146 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 48,4% · 314 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 59,0% · 100 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 40,7% · 59 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 58,7% · 46 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,6% · 153 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 52,6% · 95 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 39,8% · 108 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,5% · 130 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 60,5% · 38 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,3% · 211 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 47,1% · 170 trận
- Diana8 trận—SoloQ: 40,4% · 47 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 41,5% · 147 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 49,0% · 143 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Ahri34 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 184 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 46,4% · 183 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 44,8% · 174 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 42,9% · 91 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 46,8% · 188 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 60,8% · 51 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 53,3% · 60 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,6% · 131 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 56,4% · 156 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 54,5% · 132 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,5% · 118 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 45,1% · 144 trận
- Yunara47 trận40,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,1% · 292 trận
- Caitlyn38 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,0% · 229 trận
- Jhin32 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
- Kai'Sa30 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 366 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 57,0% · 230 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 46,9% · 256 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 45,2% · 115 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 42,7% · 96 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 44,7% · 244 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 56,0% · 84 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 47,0% · 200 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 49,0% · 49 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,5% · 107 trận
- Lulu46 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,9% · 268 trận
- Nautilus38 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 233 trận
- Leona35 trận45,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 42,1% · 159 trận
- Seraphine35 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,9% · 89 trận
- Braum33 trận54,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,3% · 151 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 50,3% · 175 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 48,6% · 111 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 46,9% · 143 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 47,6% · 170 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 44,2% · 43 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,2%2.624 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%331 lượt chọn trên 42.630cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

