Renata Glasc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 997 trên 29.966 trận
- Cấm
- 0,8%202 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn67 trận35,8%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 49,2% · 537 trận
- K'Sante58 trận51,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,4% · 658 trận
- Gnar46 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 564 trận
- Renekton46 trận52,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 631 trận
- Ambessa42 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,7% · 671 trận
- Olaf34 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 459 trận
- Malphite33 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 760 trận
- Camille31 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 693 trận
- Gwen30 trận30,0%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 51,4% · 292 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,2% · 437 trận
- Yone30 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.063 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 45,5% · 279 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 53,4% · 397 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 48,2% · 446 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 50,5% · 418 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,3% · 615 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 47,1% · 784 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,4% · 690 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,0% · 900 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,8% · 568 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 650 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 650 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,9% · 584 trận
- Wukong105 trận52,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 903 trận
- Vi100 trận51,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 636 trận
- Jarvan IV77 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 944 trận
- Xin Zhao65 trận43,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 415 trận
- Lee Sin55 trận47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.534 trận
- Nocturne36 trận55,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 317 trận
- Qiyana35 trận37,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.056 trận
- Sejuani33 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,7% · 185 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 49,1% · 603 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 49,1% · 560 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 55,0% · 901 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 53,7% · 771 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 54,7% · 203 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 45,7% · 92 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,8% · 989 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 50,3% · 962 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 47,5% · 912 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,6% · 577 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,3% · 854 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,1% · 603 trận
- Viktor72 trận45,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 932 trận
- Syndra70 trận35,7%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.111 trận
- Ahri67 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.122 trận
- Orianna65 trận58,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 584 trận
- Yone47 trận66,0%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.047 trận
- Hwei40 trận72,5%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 43,5% · 453 trận
- Locke34 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.082 trận
- Sylas33 trận60,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,9% · 876 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 789 trận
- LeBlanc31 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 592 trận
- Aurora30 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 434 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 49,6% · 605 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 44,5% · 550 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 56,2% · 331 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,5% · 631 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 47,7% · 707 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,5% · 631 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 52,5% · 693 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,4% · 711 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,7% · 823 trận
- Yunara99 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.969 trận
- Xayah78 trận52,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 986 trận
- Kai'Sa73 trận53,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 2.141 trận
- Ashe72 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 758 trận
- Caitlyn64 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.046 trận
- Tristana63 trận44,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.514 trận
- Jinx60 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.439 trận
- Jhin59 trận57,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.074 trận
- Lucian51 trận49,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 928 trận
- Ezreal49 trận59,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.109 trận
- Miss Fortune39 trận64,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 53,3% · 572 trận
- Sivir35 trận45,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 365 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,1% · 772 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 52,1% · 509 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 52,0% · 940 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.133 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,0% · 854 trận
- Lulu104 trận45,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.081 trận
- Nautilus93 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.460 trận
- Rakan64 trận57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 814 trận
- Seraphine64 trận51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 605 trận
- Milio61 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 694 trận
- Braum52 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,8% · 713 trận
- Alistar51 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.229 trận
- Karma50 trận62,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.048 trận
- Thresh50 trận52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.934 trận
- Leona45 trận57,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.014 trận
- Rell42 trận52,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 807 trận
- Blitzcrank39 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 807 trận
- Neeko38 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 340 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 44,2% · 516 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 53,2% · 758 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,1% · 936 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,3% · 647 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,8% · 875 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%17.856 lượt chọn trên 1.378.114cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%628 lượt chọn trên 32.632cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

