Garen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 907 trên 28.095 trận
- Cấm
- 3,2%715 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Phantom Dancer
Mortal Reminder
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante119 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,8% · 1.619 trận
- Ornn57 trận45,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.086 trận
- Jax56 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,0% · 2.495 trận
- Nasus49 trận42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.153 trận
- Olaf41 trận41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 858 trận
- Camille35 trận34,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 43,5% · 2.233 trận
- Malphite33 trận36,4%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,5% · 991 trận
- Sion31 trận64,5%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 53,0% · 627 trận
- Shen30 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.192 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 54,0% · 622 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.071 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.298 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.036 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 51,3% · 821 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.172 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,5% · 1.569 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 46,1% · 1.660 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,3% · 1.021 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,5% · 1.172 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.061 trận
- Jarvan IV80 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.667 trận
- Wukong72 trận40,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.642 trận
- Lee Sin65 trận53,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.796 trận
- Vi49 trận38,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 895 trận
- Xin Zhao47 trận27,7%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 48,6% · 642 trận
- Sylas39 trận59,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.538 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 49,4% · 2.079 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.709 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.168 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,7% · 575 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 46,8% · 1.179 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 51,8% · 856 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 52,4% · 634 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,3% · 176 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,6% · 1.798 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.166 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.948 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.720 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.660 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.098 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.168 trận
- Ahri67 trận53,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.164 trận
- Syndra66 trận47,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.088 trận
- Orianna52 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 899 trận
- Viktor46 trận41,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.972 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.593 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 54,8% · 1.446 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,3% · 1.166 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,7% · 896 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 50,6% · 840 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 51,3% · 816 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 47,5% · 1.079 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,5% · 1.904 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,2% · 2.007 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.604 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 51,1% · 554 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.783 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.262 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,5% · 1.109 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.109 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 45,0% · 1.335 trận
- Yunara79 trận44,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.366 trận
- Caitlyn70 trận45,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.423 trận
- Ezreal60 trận63,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,4% · 2.413 trận
- Jhin59 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 4.249 trận
- Kai'Sa59 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.866 trận
- Jinx56 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,0% · 3.101 trận
- Lucian53 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.713 trận
- Ashe41 trận43,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.142 trận
- Sivir36 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.010 trận
- Xayah35 trận45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.385 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.490 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.010 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.871 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,6% · 723 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.492 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,4% · 1.272 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.299 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,3% · 1.082 trận
- Nautilus92 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.571 trận
- Lulu78 trận44,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.053 trận
- Braum66 trận42,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.513 trận
- Leona60 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.850 trận
- Milio59 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.289 trận
- Thresh58 trận43,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 3.360 trận
- Rakan42 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.257 trận
- Seraphine36 trận55,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.190 trận
- Rell35 trận48,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.261 trận
- Alistar33 trận36,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.728 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.768 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,9% · 1.796 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 53,1% · 1.238 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.435 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 52,9% · 393 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 51,7% · 2.083 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 52,4% · 1.302 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.401 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.989 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%29.397 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%631 lượt chọn trên 42.630cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

