Darius
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,3%được chọn trong 949 trên 28.542 trận
- Cấm
- 6,4%1.465 lượt cấm trên 22.804 trận, so với 9,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 9,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop7%36% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 5 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên765 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên+404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+512 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên813 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên36% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa12 trận—SoloQ: 55,0% · 1.448 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 52,4% · 866 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.214 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.763 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 46,7% · 1.494 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.202 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.025 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 49,0% · 1.025 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.831 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.072 trận
- Vayne5 trận—SoloQ: 47,4% · 610 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,7% · 2.241 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.048 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.047 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 52,6% · 3.327 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.733 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.839 trận
- Zyra7 trận—SoloQ: 44,8% · 520 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.378 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 50,7% · 2.047 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 53,8% · 673 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 52,1% · 443 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Syndra14 trận—SoloQ: 48,1% · 2.373 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 53,2% · 2.172 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.446 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,6% · 636 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 47,3% · 2.449 trận
- Orianna8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.122 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.676 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.535 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 50,3% · 891 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 52,8% · 489 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.088 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,8% · 1.933 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 50,8% · 833 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,0% · 2.062 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 52,4% · 4.619 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 49,8% · 3.613 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 50,9% · 2.669 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 49,0% · 3.380 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.619 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 55,5% · 2.708 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 50,3% · 4.921 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,3% · 789 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.197 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 52,0% · 2.032 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.432 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 52,3% · 3.025 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.700 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.993 trận
- Lulu11 trận—SoloQ: 50,5% · 3.395 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,4% · 2.178 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.358 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.494 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 46,6% · 2.158 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.548 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 48,4% · 2.209 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.181 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 52,6% · 2.204 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 51,3% · 594 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.792 lượt chọn trên 1.322.232cấm 9,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%616 lượt chọn trên 42.630cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

