Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 1.409 trên 28.101 trận
Cấm
3,3%738 lượt cấm trên 22.403 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,8% từ 46,4% đến 51,2% trên 1.170 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,8%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt85% · 13.162
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 15.521
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 239 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 2.455
35%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
  2. Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

368-15 so với 383
7950 so với 796
1.131+76 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Skarnertướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax62,9% · kỳ vọng 48,4% · 35 trận+14,4 điểmSoloQ +2,1
Yone62,2% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+12,9 điểmSoloQ -0,7
Ambessa56,4% · kỳ vọng 48,2% · 55 trận+8,2 điểmSoloQ -3,2
K'Sante52,0% · kỳ vọng 51,1% · 75 trận+0,9 điểmSoloQ +1,1
Malphite52,5% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana62,8% · kỳ vọng 46,2% · 43 trận+16,6 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV57,0% · kỳ vọng 50,3% · 114 trận+6,7 điểmSoloQ -1,3
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,3% · 136 trận+3,7 điểmSoloQ +2,3
Xin Zhao51,7% · kỳ vọng 48,4% · 58 trận+3,3 điểmSoloQ -3,0
Cho'Gath51,4% · kỳ vọng 47,9% · 37 trận+3,4 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze63,6% · kỳ vọng 50,1% · 44 trận+13,5 điểmSoloQ -4,6
Locke62,5% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+13,5 điểmSoloQ +2,2
Galio61,9% · kỳ vọng 50,6% · 42 trận+11,3 điểmSoloQ +0,3
Orianna56,1% · kỳ vọng 50,4% · 57 trận+5,7 điểmSoloQ +0,4
Aurora53,2% · kỳ vọng 49,3% · 47 trận+3,9 điểmSoloQ +6,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,3% · kỳ vọng 47,3% · 80 trận+8,9 điểmSoloQ -0,5
Jhin59,2% · kỳ vọng 51,3% · 76 trận+8,0 điểmSoloQ +2,6
Ezreal59,1% · kỳ vọng 52,0% · 66 trận+7,1 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 49,8% · 90 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn48,5% · kỳ vọng 46,8% · 101 trận+1,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,4% · kỳ vọng 50,5% · 73 trận+13,8 điểmSoloQ +0,9
Karma66,1% · kỳ vọng 51,1% · 56 trận+14,9 điểmSoloQ -0,7
Thresh57,6% · kỳ vọng 47,5% · 59 trận+10,1 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank51,0% · kỳ vọng 46,2% · 49 trận+4,8 điểmSoloQ +2,3
Rell48,3% · kỳ vọng 45,2% · 60 trận+3,1 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble68,8% · kỳ vọng 51,7% · 32 trận+17,0 điểmSoloQ +2,6
Mordekaiser66,7% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+17,4 điểmSoloQ +1,0
Renekton54,7% · kỳ vọng 50,5% · 53 trận+4,2 điểmSoloQ -3,9
Aatrox52,8% · kỳ vọng 50,3% · 53 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Ornn50,0% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ +8,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei62,3% · kỳ vọng 49,6% · 53 trận+12,6 điểmSoloQ -5,3
Syndra56,5% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Locke59,5% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+10,9 điểmSoloQ -0,9
Ahri56,5% · kỳ vọng 50,5% · 92 trận+6,0 điểmSoloQ -1,3
Viktor54,1% · kỳ vọng 49,6% · 133 trận+4,6 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,0% · kỳ vọng 46,4% · 80 trận+8,6 điểmSoloQ -1,5
Ashe60,0% · kỳ vọng 50,5% · 65 trận+9,5 điểmSoloQ -0,6
Tristana53,4% · kỳ vọng 48,6% · 58 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
Jinx52,0% · kỳ vọng 50,3% · 102 trận+1,7 điểmSoloQ +1,6
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 47,8% · 62 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine63,1% · kỳ vọng 49,6% · 84 trận+13,5 điểmSoloQ +0,3
Thresh61,3% · kỳ vọng 50,1% · 62 trận+11,2 điểmSoloQ +1,3
Nautilus54,8% · kỳ vọng 48,6% · 104 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Alistar60,6% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Milio50,0% · kỳ vọng 47,3% · 84 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn84 trận
    45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 42,5% · 320 trận
  • Sion79 trận
    38,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 261 trận
  • K'Sante75 trận
    52,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 54,2% · 452 trận
  • Ambessa55 trận
    56,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 389 trận
  • Renekton48 trận
    43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,5% · 398 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong136 trận
    50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 514 trận
  • Jarvan IV114 trận
    57,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 571 trận
  • Lee Sin104 trận
    47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.445 trận
  • Vi72 trận
    45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 271 trận
  • Xin Zhao58 trận
    51,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 187 trận
Mid20 tướng
  • Viktor103 trận
    35,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,1% · 728 trận
  • Syndra89 trận
    44,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 820 trận
  • Ahri79 trận
    48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 718 trận
  • Hwei59 trận
    49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,8% · 370 trận
  • Orianna57 trận
    56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 345 trận
ADC16 tướng
  • Yunara112 trận
    42,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.246 trận
  • Caitlyn101 trận
    48,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 857 trận
  • Kai'Sa90 trận
    52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.320 trận
  • Jinx80 trận
    56,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,0% · 984 trận
  • Jhin76 trận
    59,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.311 trận
Support17 tướng
  • Lulu118 trận
    48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.118 trận
  • Nautilus107 trận
    49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 939 trận
  • Braum78 trận
    48,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,9% · 515 trận
  • Seraphine74 trận
    43,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 366 trận
  • Leona73 trận
    64,4%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 50,3% · 589 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%10.295 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,1%881 lượt chọn trên 42.630cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,8%108 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,0%G1290 trận trên 7.326
  • 4,9%G2361 trận trên 7.330
  • 5,0%G3+147 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 290 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.