Vayne
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 731 trên 28.502 trận
- Cấm
- 2,4%548 lượt cấm trên 22.766 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.
- Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.028 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 47,1% · 403 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 56,0% · 368 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 50,8% · 309 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 48,7% · 409 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 55,5% · 353 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 57,8% · 308 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 50,7% · 343 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,6% · 338 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 52,9% · 276 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,6% · 610 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 54,9% · 483 trận
- Illaoi5 trận—SoloQ: 54,3% · 197 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 37,9% · 470 trận
- Lee Sin44 trận40,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.125 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 45,8% · 437 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,0% · 532 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 50,0% · 234 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 48,3% · 315 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 48,8% · 510 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,6% · 175 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 54,1% · 479 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,4% · 362 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,1% · 682 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 51,5% · 229 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 49,0% · 49 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 46,8% · 201 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,2% · 326 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 52,3% · 524 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 43,9% · 661 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 51,3% · 712 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,1% · 571 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,6% · 624 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,2% · 434 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,7% · 638 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,1% · 676 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 55,1% · 336 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 50,8% · 305 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,2% · 192 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 51,5% · 264 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,6% · 447 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,6% · 264 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,3% · 318 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 50,5% · 184 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 41,0% · 466 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 48,8% · 404 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,7% · 478 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 746 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 53,1% · 838 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.401 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.189 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.392 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 46,4% · 481 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 49,1% · 552 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 46,6% · 337 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 47,2% · 990 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,6% · 807 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 50,0% · 274 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,9% · 566 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,9% · 829 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,7% · 443 trận
- Nautilus34 trận61,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 47,6% · 910 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 50,0% · 1.122 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 52,5% · 339 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,2% · 576 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.124 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,9% · 574 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 48,9% · 532 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 48,3% · 534 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 52,9% · 408 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 49,2% · 597 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 53,6% · 403 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,9% · 520 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 45,1% · 443 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 49,5% · 483 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 50,2% · 612 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%10.180 lượt chọn trên 1.322.232cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,6%252 lượt chọn trên 42.630cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

