Azir
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 762 trên 29.966 trận
- Cấm
- 2,6%626 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận44,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 405 trận
- Sion47 trận59,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 45,0% · 320 trận
- Renekton39 trận51,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 42,2% · 495 trận
- K'Sante38 trận57,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,7% · 486 trận
- Ambessa35 trận48,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 529 trận
- Jax33 trận54,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 40,7% · 573 trận
- Camille30 trận40,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,5% · 512 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 43,3% · 564 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 47,5% · 360 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,6% · 527 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 43,2% · 345 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 43,3% · 305 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,8% · 335 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 44,3% · 785 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 44,0% · 298 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,2% · 465 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,9% · 446 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,7% · 664 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,7% · 515 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,7% · 410 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,2% · 489 trận
- Wukong68 trận33,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,3% · 647 trận
- Jarvan IV59 trận54,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 756 trận
- Lee Sin49 trận49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.272 trận
- Vi43 trận30,2%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 43,2% · 391 trận
- Xin Zhao42 trận42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 40,3% · 298 trận
- Nocturne31 trận38,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 53,1% · 192 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 44,5% · 209 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,2% · 645 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,1% · 661 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 48,9% · 470 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 44,8% · 489 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 45,7% · 801 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 43,9% · 157 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 51,8% · 228 trận
- Zac15 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 50,0% · 760 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 46,9% · 764 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 44,7% · 434 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 44,8% · 489 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,2% · 692 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,8% · 412 trận
- Orianna64 trận57,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,1% · 461 trận
- Ahri60 trận36,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,0% · 879 trận
- Viktor60 trận35,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,6% · 837 trận
- Syndra45 trận48,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 42,7% · 962 trận
- Xerath33 trận36,4%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,3% · 437 trận
- Hwei31 trận45,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 370 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 54,3% · 219 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 50,5% · 664 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 46,5% · 329 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,9% · 939 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,2% · 356 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 42,0% · 526 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 46,0% · 252 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 44,7% · 555 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,6% · 403 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 46,0% · 832 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 47,4% · 515 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,8% · 496 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,2% · 926 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 44,8% · 641 trận
- Yunara81 trận43,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.374 trận
- Jhin61 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.766 trận
- Caitlyn59 trận47,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 918 trận
- Kai'Sa55 trận34,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.637 trận
- Ezreal49 trận59,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.010 trận
- Xayah47 trận29,8%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 42,8% · 626 trận
- Jinx46 trận39,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.224 trận
- Lucian42 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,4% · 764 trận
- Ashe38 trận47,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 415 trận
- Sivir35 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 379 trận
- Tristana30 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,7% · 974 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 47,2% · 880 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 47,6% · 593 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 43,6% · 298 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 47,0% · 517 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 48,8% · 383 trận
- Lulu85 trận51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.311 trận
- Nautilus68 trận39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.137 trận
- Braum63 trận38,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 44,4% · 638 trận
- Leona46 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,5% · 739 trận
- Thresh45 trận51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,2% · 1.356 trận
- Milio37 trận56,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 490 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,4% · 407 trận
- Rakan31 trận45,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,4% · 529 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 42,6% · 749 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 48,1% · 709 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 43,2% · 590 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 45,5% · 584 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 47,4% · 737 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 53,6% · 478 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 49,2% · 449 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 45,1% · 501 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,4% · 760 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 44,4% · 671 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%13.271 lượt chọn trên 1.378.113cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%419 lượt chọn trên 32.632cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

