Trundle
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.250 trên 28.107 trận
- Cấm
- 1,7%384 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,2%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn53 trận58,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 129 trận
- K'Sante48 trận54,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 150 trận
- Gnar43 trận53,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 138 trận
- Ambessa38 trận57,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 144 trận
- Camille37 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 158 trận
- Aatrox36 trận38,9%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 45,8% · 155 trận
- Renekton35 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 159 trận
- Yone34 trận64,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,4% · 228 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 49,4% · 83 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 40,4% · 94 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 46,6% · 103 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 46,0% · 50 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 46,8% · 173 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 42,3% · 130 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 47,1% · 280 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 63,9% · 202 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 54,0% · 139 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,8% · 173 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 41,8% · 146 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,1% · 178 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,5% · 157 trận
- Xin Zhao136 trận52,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,4% · 249 trận
- Sejuani83 trận60,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 183 trận
- Wukong69 trận55,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 191 trận
- Cho'Gath53 trận43,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,7% · 304 trận
- Vi50 trận56,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 106 trận
- Skarner44 trận59,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 142 trận
- Jarvan IV35 trận54,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 197 trận
- Lee Sin32 trận68,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 42,9% · 303 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 43,3% · 171 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 52,3% · 172 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 54,2% · 201 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 63,5% · 74 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 46,7% · 304 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,6% · 280 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,1% · 183 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 52,3% · 172 trận
- Ahri74 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 299 trận
- Syndra63 trận58,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 277 trận
- Viktor59 trận57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,7% · 276 trận
- Orianna49 trận42,9%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 52,9% · 136 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 221 trận
- Hwei38 trận55,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 42,7% · 124 trận
- Locke36 trận55,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 228 trận
- Aurora30 trận46,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,7% · 107 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 56,6% · 76 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 57,0% · 179 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 51,3% · 78 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 42,8% · 138 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 38,7% · 75 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 55,0% · 160 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 46,4% · 248 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 46,6% · 174 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,7% · 149 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,0% · 160 trận
- Caitlyn74 trận55,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,3% · 300 trận
- Jinx70 trận54,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 43,7% · 428 trận
- Yunara67 trận56,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,4% · 415 trận
- Ezreal57 trận66,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,9% · 297 trận
- Kai'Sa55 trận58,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 500 trận
- Jhin51 trận56,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 575 trận
- Lucian50 trận46,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,1% · 230 trận
- Ashe41 trận61,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 56,3% · 144 trận
- Sivir41 trận65,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,1% · 135 trận
- Tristana37 trận59,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,6% · 333 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 50,0% · 184 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 42,3% · 175 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 52,6% · 173 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Nautilus87 trận52,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 383 trận
- Lulu67 trận52,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 409 trận
- Braum64 trận42,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,0% · 190 trận
- Milio64 trận50,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,8% · 134 trận
- Karma61 trận63,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 226 trận
- Thresh48 trận62,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,6% · 410 trận
- Leona47 trận61,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 275 trận
- Seraphine45 trận55,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 133 trận
- Alistar40 trận57,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 225 trận
- Rell38 trận34,2%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 47,8% · 178 trận
- Rakan37 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 43,5% · 170 trận
- Bard31 trận61,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,8% · 191 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 51,4% · 210 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 54,8% · 93 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 69,2% · 52 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,4% · 251 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%3.793 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%648 lượt chọn trên 42.630cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

