Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,7%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 2.543 trên 29.967 trận
Cấm
13,2%3.140 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 16,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,8% từ 43,8% đến 53,9% trên 258 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,5%
    SoloQ
    16,0%
    Tỉ lệ cấm 13,5% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 16,0% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố54% · 6.768
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 7.037
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 312 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 981
13%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop8%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 48 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

611+84 so với 528
891-8 so với 899
1.196+17 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa611 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa1.196 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa+408 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa+583 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa489 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 45,9% · 314 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 477 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 49,7% · 925 trận
  • Olaf11 trận
    —SoloQ: 44,6% · 336 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 47,7% · 306 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin30 trận
    40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.004 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 46,8% · 395 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 47,7% · 256 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 195 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 47,6% · 494 trận
Mid16 tướng
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 45,6% · 502 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 45,6% · 491 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 555 trận
  • Galio14 trận
    —SoloQ: 50,6% · 352 trận
  • Yone13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 628 trận
ADC15 tướng
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 47,8% · 827 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 51,8% · 649 trận
  • Jinx20 trận
    —SoloQ: 47,0% · 774 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.282 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 46,9% · 623 trận
Support16 tướng
  • Lulu35 trận
    45,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 841 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 48,7% · 476 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 47,0% · 957 trận
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 48,0% · 800 trận
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 52,4% · 273 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%8.982 lượt chọn trên 1.378.113cấm 16,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,4%141 lượt chọn trên 32.632cấm 13,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

22,3% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,7%G157 trận trên 7.897
  • 0,9%G272 trận trên 7.898
  • 1,3%G3+42 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 57 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.