Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
4,3%được chọn trong 1.216 trên 28.375 trận
Cấm
2,2%495 lượt cấm trên 22.643 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,5% từ 44,9% đến 50,1% trên 987 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 987 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 29.438 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,5%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    8%
    SoloQ
    8%
    Được dùng trong 8% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (8%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố75% · 22.201
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển83% · 24.389
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 183 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 722
8%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap. 8% · 297 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite54,8% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ +2,8
Jax48,3% · kỳ vọng 47,3% · 58 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Sion51,4% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Dr. Mundo52,2% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+1,3 điểmSoloQ -2,5
Zaahen45,5% · kỳ vọng 45,1% · 33 trận+0,3 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,5% · kỳ vọng 44,9% · 101 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 47,7% · 82 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Vi48,2% · kỳ vọng 47,1% · 56 trận+1,2 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei56,7% · kỳ vọng 46,6% · 30 trận+10,1 điểmSoloQ -1,4
Orianna55,3% · kỳ vọng 49,1% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ +0,5
Akali54,3% · kỳ vọng 46,5% · 35 trận+7,7 điểmSoloQ +1,2
Yone51,4% · kỳ vọng 44,3% · 37 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Syndra46,4% · kỳ vọng 46,3% · 84 trận+0,2 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin57,7% · kỳ vọng 50,0% · 78 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn52,1% · kỳ vọng 45,5% · 71 trận+6,6 điểmSoloQ -1,1
Xayah53,8% · kỳ vọng 46,4% · 52 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa53,2% · kỳ vọng 48,3% · 77 trận+4,9 điểmSoloQ +0,6
Yunara45,8% · kỳ vọng 45,4% · 83 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,1% · kỳ vọng 49,1% · 70 trận+8,0 điểmSoloQ +1,7
Karma56,5% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Braum49,0% · kỳ vọng 46,3% · 51 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Thresh49,0% · kỳ vọng 46,2% · 49 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Rakan48,9% · kỳ vọng 46,7% · 47 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,4% · kỳ vọng 47,8% · 65 trận+7,5 điểmSoloQ +2,4
Graves59,4% · kỳ vọng 47,8% · 32 trận+11,6 điểmSoloQ +2,1
Jayce47,1% · kỳ vọng 46,0% · 34 trận+1,1 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,6% · kỳ vọng 47,1% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ -0,5
Syndra50,0% · kỳ vọng 48,8% · 64 trận+1,2 điểmSoloQ +2,9
Yasuo47,9% · kỳ vọng 47,5% · 48 trận+0,4 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,8% · kỳ vọng 46,4% · 34 trận+15,4 điểmSoloQ +1,2
Jinx55,9% · kỳ vọng 49,1% · 68 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Jhin49,2% · kỳ vọng 45,0% · 63 trận+4,2 điểmSoloQ -1,7
Xayah51,5% · kỳ vọng 48,6% · 66 trận+2,9 điểmSoloQ +1,5
Aphelios47,2% · kỳ vọng 43,6% · 53 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus48,9% · kỳ vọng 47,4% · 88 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7
Rell54,3% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Thresh49,3% · kỳ vọng 48,9% · 67 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,3% · 44 trận+1,7 điểmSoloQ +4,0
Blitzcrank53,1% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+3,1 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Jax58 trận
    48,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.575 trận
  • K'Sante57 trận
    49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 733 trận
  • Ambessa55 trận
    43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,2% · 846 trận
  • Olaf47 trận
    36,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 529 trận
  • Dr. Mundo46 trận
    52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 715 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong101 trận
    50,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.011 trận
  • Lee Sin82 trận
    51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.114 trận
  • Jarvan IV76 trận
    43,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.068 trận
  • Vi56 trận
    48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,7% · 587 trận
  • Xin Zhao51 trận
    47,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 466 trận
Mid20 tướng
  • Syndra84 trận
    46,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.358 trận
  • Ahri74 trận
    43,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.383 trận
  • Viktor63 trận
    39,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,0% · 1.264 trận
  • Orianna47 trận
    55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 637 trận
  • Sylas38 trận
    44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.125 trận
ADC17 tướng
  • Yunara83 trận
    45,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.110 trận
  • Jhin78 trận
    57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.776 trận
  • Kai'Sa77 trận
    53,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.662 trận
  • Ezreal74 trận
    45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,4% · 1.591 trận
  • Caitlyn71 trận
    52,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.471 trận
Support16 tướng
  • Lulu96 trận
    41,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.012 trận
  • Nautilus96 trận
    42,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.906 trận
  • Leona70 trận
    57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.209 trận
  • Seraphine59 trận
    47,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 666 trận
  • Rell56 trận
    44,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 932 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%19.829 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,8%771 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,5%G1259 trận trên 7.378
  • 4,2%G2308 trận trên 7.381
  • 4,9%G3+144 trận trên 2.944
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 259 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.