Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,0%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 3.135 trên 28.497 trận
Cấm
7,0%1.584 lượt cấm trên 22.761 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,3% từ 43,8% đến 56,9% trên 155 trậnSoloQ 42,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,3%
    SoloQ
    42,8%
    Tỉ lệ thắng 50,3% ở nghiệp dư trên 155 trận, so với 42,8% ở soloQ trên 10.997 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,6%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công91% · 10.038
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt32% · 3.528
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.367
25%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 98).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top2%+564 · tướng đường giữa: +25

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+564 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+672 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa337 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa0 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • K'Sante11 trận
    —SoloQ: 49,3% · 288 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 41,3% · 315 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 36,8% · 174 trận
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 40,7% · 189 trận
  • Gragas7 trận
    —SoloQ: 46,1% · 167 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 47,5% · 444 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 43,1% · 907 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 43,2% · 227 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 43,3% · 404 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 47,3% · 319 trận
Mid12 tướng
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 40,3% · 521 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 41,8% · 438 trận
  • Galio10 trận
    —SoloQ: 48,3% · 516 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 45,0% · 496 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 44,0% · 532 trận
ADC13 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 42,2% · 835 trận
  • Aphelios11 trận
    —SoloQ: 40,8% · 591 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 43,2% · 1.151 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 40,2% · 669 trận
  • Ashe10 trận
    —SoloQ: 42,1% · 254 trận
Support13 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 43,9% · 772 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 45,2% · 846 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 41,5% · 713 trận
  • Blitzcrank10 trận
    —SoloQ: 38,8% · 490 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 38,4% · 315 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%7.279 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,3%149 lượt chọn trên 42.630cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G119 trận trên 7.397
  • 0,5%G239 trận trên 7.398
  • 0,7%G3+20 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.