Rumble
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.133 trên 28.425 trận
- Cấm
- 4,0%909 lượt cấm trên 22.691 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 119 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,6 điểm119 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +7,6 điểm trên 119 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận45,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,3% · 470 trận
- K'Sante83 trận56,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 870 trận
- Galio73 trận46,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 424 trận
- Sion57 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 368 trận
- Ambessa55 trận52,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 781 trận
- Renekton49 trận51,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,6% · 534 trận
- Aatrox46 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 561 trận
- Olaf46 trận60,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 46,2% · 472 trận
- Yone39 trận64,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 44,3% · 900 trận
- Gnar30 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 393 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 40,3% · 295 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 50,6% · 896 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 51,5% · 464 trận
- Kennen21 trận—SoloQ: 52,0% · 275 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 45,3% · 512 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,8% · 616 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 46,7% · 628 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 51,8% · 637 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 43,2% · 521 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,1% · 503 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,1% · 503 trận
- Wukong119 trận58,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 648 trận
- Jarvan IV79 trận54,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 743 trận
- Lee Sin78 trận43,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.790 trận
- Vi76 trận51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 527 trận
- Xin Zhao63 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 373 trận
- Qiyana47 trận61,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.040 trận
- Sylas42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 771 trận
- Skarner34 trận55,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 179 trận
- Lillia32 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,7% · 476 trận
- Sejuani32 trận59,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,7% · 158 trận
- Viego31 trận48,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 775 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 48,5% · 227 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 48,1% · 343 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 48,7% · 495 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 49,3% · 846 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 48,2% · 792 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 46,8% · 694 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,2% · 701 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,5% · 762 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,7% · 495 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 47,5% · 516 trận
- Syndra80 trận57,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 998 trận
- Viktor80 trận38,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,1% · 899 trận
- Ahri73 trận47,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 856 trận
- Orianna53 trận47,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,2% · 515 trận
- Lissandra48 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,9% · 518 trận
- Hwei42 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 42,3% · 407 trận
- Akali38 trận44,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 742 trận
- Sylas37 trận62,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 886 trận
- Locke36 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 910 trận
- LeBlanc34 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 508 trận
- Xerath34 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,3% · 285 trận
- Aurora33 trận42,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 390 trận
- Galio31 trận67,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,1% · 558 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Twisted Fate26 trận—SoloQ: 46,9% · 779 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 47,1% · 558 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,5% · 761 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 47,0% · 625 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,0% · 756 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 49,0% · 522 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,5% · 595 trận
- Ezreal91 trận53,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.197 trận
- Yunara89 trận59,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.547 trận
- Xayah87 trận54,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,0% · 724 trận
- Caitlyn83 trận36,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.076 trận
- Jinx76 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.223 trận
- Lucian72 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 810 trận
- Kai'Sa64 trận42,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.926 trận
- Jhin63 trận58,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.051 trận
- Tristana49 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.145 trận
- Ashe47 trận53,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 423 trận
- Sivir47 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 403 trận
- Miss Fortune35 trận57,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 453 trận
- Aphelios32 trận56,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.137 trận
- Zeri31 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 730 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,1% · 681 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,3% · 499 trận
- Nautilus102 trận47,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.365 trận
- Lulu100 trận61,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.487 trận
- Braum80 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,9% · 715 trận
- Milio70 trận54,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 488 trận
- Rakan64 trận45,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,4% · 659 trận
- Karma61 trận65,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,1% · 808 trận
- Leona56 trận64,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,3% · 795 trận
- Seraphine56 trận53,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 405 trận
- Thresh56 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 43,1% · 1.636 trận
- Rell49 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 690 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 830 trận
- Alistar34 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,1% · 969 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,5% · 235 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 46,6% · 754 trận
- Renata Glasc28 trận—SoloQ: 53,9% · 267 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 53,0% · 519 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 45,1% · 685 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 52,5% · 583 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 43,7% · 675 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%14.531 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%796 lượt chọn trên 42.630cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,8%288 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

