Vex
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.089 trên 28.279 trận
- Cấm
- 4,6%1.043 lượt cấm trên 22.559 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm108 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,3%
- SoloQ
- 51,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 81% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top19%1,1 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop20%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 74 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 67% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa574 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa964 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa1.271 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-52 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 42 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 108 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite60 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 876 trận
- Ornn49 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,5% · 542 trận
- K'Sante46 trận56,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 57,7% · 702 trận
- Ambessa44 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 57,2% · 638 trận
- Yone42 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.376 trận
- Gnar41 trận41,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,0% · 515 trận
- Renekton39 trận51,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 752 trận
- Sion38 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 449 trận
- Olaf37 trận37,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 49,0% · 535 trận
- Nasus35 trận31,4%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Dr. Mundo34 trận38,2%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 50,1% · 431 trận
- Shen32 trận43,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,7% · 447 trận
- Aatrox31 trận38,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,2% · 749 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 51,2% · 692 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 51,4% · 473 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 52,4% · 765 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,6% · 947 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,7% · 662 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,8% · 706 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,8% · 717 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,4% · 909 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,5% · 598 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,2% · 615 trận
- Lee Sin96 trận52,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.961 trận
- Wukong90 trận41,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,7% · 902 trận
- Vi78 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 58,4% · 620 trận
- Jarvan IV72 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,5% · 873 trận
- Sylas71 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.373 trận
- Xin Zhao55 trận47,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 410 trận
- Lillia41 trận41,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 657 trận
- Nocturne37 trận56,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 297 trận
- Viego33 trận57,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,9% · 902 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.448 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 46,4% · 196 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 55,7% · 409 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,2% · 598 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 52,0% · 1.004 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.039 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 51,4% · 679 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 51,0% · 878 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 50,6% · 794 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,8% · 667 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.056 trận
- LeBlanc108 trận63,9%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.926 trận
- Ahri76 trận57,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.125 trận
- Sylas76 trận53,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,2% · 1.207 trận
- Syndra52 trận51,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.174 trận
- Akali49 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 898 trận
- Aurora49 trận40,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 55,9% · 506 trận
- Viktor48 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 905 trận
- Yone45 trận42,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,5% · 1.210 trận
- Orianna35 trận48,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 507 trận
- Yasuo33 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.655 trận
- Locke32 trận37,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.233 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 57,3% · 403 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 50,2% · 450 trận
- Cassiopeia24 trận—SoloQ: 46,6% · 206 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 50,6% · 512 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 46,1% · 525 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 52,5% · 550 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 53,8% · 868 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 51,8% · 714 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 46,0% · 748 trận
- Yunara101 trận49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.915 trận
- Caitlyn90 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.446 trận
- Kai'Sa88 trận55,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.431 trận
- Jinx77 trận55,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.666 trận
- Xayah72 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 902 trận
- Jhin70 trận55,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.557 trận
- Ezreal61 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.524 trận
- Lucian53 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.025 trận
- Ashe52 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 633 trận
- Tristana51 trận49,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.517 trận
- Sivir42 trận33,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 47,3% · 516 trận
- Zeri34 trận38,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 889 trận
- Miss Fortune33 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 54,7% · 598 trận
- Aphelios31 trận48,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.305 trận
- Varus31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,3% · 437 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 54,1% · 847 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 49,3% · 669 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,4% · 659 trận
- Lulu100 trận53,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.822 trận
- Nautilus93 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.661 trận
- Thresh69 trận59,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.916 trận
- Braum64 trận43,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 885 trận
- Leona60 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.032 trận
- Rakan59 trận54,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,6% · 787 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.130 trận
- Seraphine53 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,3% · 620 trận
- Milio51 trận66,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,8% · 682 trận
- Blitzcrank46 trận45,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.107 trận
- Rell44 trận50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 886 trận
- Karma42 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 981 trận
- Yuumi36 trận41,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,8% · 773 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 54,2% · 855 trận
- Morgana19 trận—SoloQ: 55,5% · 335 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 52,3% · 929 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 56,5% · 820 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.042 lượt chọn trên 1.322.237cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%800 lượt chọn trên 42.630cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

