Wukong
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,8%được chọn trong 5.553 trên 28.104 trận
- Cấm
- 15,0%3.357 lượt cấm trên 22.405 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,1%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop38%30% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 34 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên560 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên997 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite12 trận—SoloQ: 53,1% · 207 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 54,3% · 219 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 48,5% · 231 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 55,0% · 209 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 54,7% · 137 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 57,3% · 89 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 53,3% · 368 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 41,1% · 214 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 43,2% · 183 trận
- Urgot5 trận—SoloQ: 54,3% · 151 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 49,6% · 569 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,5% · 227 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Jarvan IV7 trận—SoloQ: 55,3% · 302 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 50,0% · 92 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 50,2% · 293 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,3% · 355 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,6% · 347 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 46,0% · 213 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 61,6% · 164 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 48,5% · 363 trận
- Ahri8 trận—SoloQ: 52,8% · 394 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,7% · 261 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,3% · 134 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 59,8% · 112 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 51,6% · 347 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,4% · 247 trận
- Orianna5 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 49,2% · 539 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 53,3% · 683 trận
- Yunara12 trận—SoloQ: 49,3% · 590 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 50,2% · 428 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 52,2% · 433 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 48,3% · 795 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 47,9% · 163 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,7% · 271 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 53,1% · 386 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 53,4% · 322 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 42,8% · 215 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,0% · 484 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 49,4% · 577 trận
- Lulu11 trận—SoloQ: 49,0% · 625 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 54,3% · 175 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 53,6% · 239 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,5% · 269 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 46,8% · 348 trận
- Braum7 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 48,9% · 315 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 46,1% · 230 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 52,8% · 108 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%5.191 lượt chọn trên 1.322.232cấm 5,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,3%107 lượt chọn trên 42.630cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

