Kog'Maw
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,4%được chọn trong 729 trên 29.966 trận
- Cấm
- 1,3%313 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,2%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận57,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 51,7% · 754 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 57,1% · 485 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 53,8% · 619 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 52,0% · 600 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 54,7% · 369 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,7% · 662 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 53,0% · 632 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,9% · 642 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,7% · 298 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,9% · 360 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 53,7% · 637 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,3% · 459 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,5% · 377 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,0% · 909 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 52,3% · 558 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,9% · 867 trận
- Wukong43 trận41,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 800 trận
- Jarvan IV41 trận43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 918 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 49,9% · 337 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.559 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 48,6% · 469 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 52,5% · 596 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,1% · 715 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 55,1% · 294 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,2% · 537 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,0% · 578 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 53,2% · 989 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 53,2% · 346 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,6% · 801 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 49,8% · 839 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,0% · 891 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 52,3% · 820 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 596 trận
- Viktor33 trận48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.027 trận
- Orianna30 trận30,0%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 54,0% · 572 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 46,6% · 1.072 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.140 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 52,1% · 474 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 55,7% · 749 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,4% · 559 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,9% · 607 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.008 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,4% · 281 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 54,5% · 393 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,3% · 920 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 52,7% · 531 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 50,4% · 692 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,4% · 559 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,5% · 802 trận
- Yunara87 trận35,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.957 trận
- Jinx46 trận45,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.651 trận
- Caitlyn30 trận60,0%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.161 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 53,8% · 899 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,4% · 360 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 48,5% · 779 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.702 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 48,6% · 615 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,6% · 509 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.165 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 57,0% · 1.108 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 50,7% · 2.211 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.303 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,3% · 565 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,3% · 454 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,8% · 798 trận
- Lulu50 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.684 trận
- Nautilus42 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.497 trận
- Milio36 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 630 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 50,8% · 1.658 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.152 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 49,8% · 544 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 46,5% · 626 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 51,0% · 919 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,7% · 771 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,8% · 841 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 57,2% · 631 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 50,9% · 793 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 54,2% · 662 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 49,8% · 225 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 47,0% · 615 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 48,2% · 978 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,9% · 769 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%16.418 lượt chọn trên 1.378.119cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%319 lượt chọn trên 32.632cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

