Hồ sơ tướng · ADC

Kog'Maw

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,7%Hạng 135 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 729 trên 29.966 trận
Cấm
1,3%313 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,2% từ 43,7% đến 50,7% trên 545 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,2%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 47,2% ở nghiệp dư trên 545 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 22.787 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,2%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người62% · 14.100
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn48% · 10.945
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 116 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.464
16%số trận ở soloQ
  1. Guinsoo's Rageblade
  2. Navori Flickerblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.

  1. Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+61 so với 525
1.124+208 so với 915
1.670+304 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kog'Mawxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,9% · kỳ vọng 46,4% · 38 trận+11,5 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor48,5% · kỳ vọng 46,1% · 33 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 44,4% · 30 trận+15,6 điểmSoloQ -2,3
Jinx45,7% · kỳ vọng 45,4% · 46 trận+0,2 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,7% · 50 trận+1,3 điểmSoloQ +0,9
Milio50,0% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+2,2 điểmSoloQ -2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 45,0% · 37 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,8% · kỳ vọng 48,4% · 37 trận+8,3 điểmSoloQ -1,8
Orianna48,4% · kỳ vọng 45,0% · 31 trận+3,4 điểmSoloQ -4,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio54,7% · kỳ vọng 45,2% · 53 trận+9,5 điểmSoloQ +0,1
Lulu45,9% · kỳ vọng 44,4% · 207 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn38 trận
    57,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 51,7% · 754 trận
  • Gnar20 trận
    —SoloQ: 57,1% · 485 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 53,8% · 619 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 52,0% · 600 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong43 trận
    41,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 800 trận
  • Jarvan IV41 trận
    43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 918 trận
  • Xin Zhao28 trận
    —SoloQ: 49,9% · 337 trận
  • Lee Sin22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.559 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 48,6% · 469 trận
Mid17 tướng
  • Viktor33 trận
    48,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.027 trận
  • Orianna30 trận
    30,0%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 54,0% · 572 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.072 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.140 trận
  • Aurora19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 474 trận
ADC16 tướng
  • Yunara87 trận
    35,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.957 trận
  • Jinx46 trận
    45,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.651 trận
  • Caitlyn30 trận
    60,0%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.161 trận
  • Lucian21 trận
    —SoloQ: 53,8% · 899 trận
  • Sivir21 trận
    —SoloQ: 51,4% · 360 trận
Support17 tướng
  • Lulu50 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.684 trận
  • Nautilus42 trận
    42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.497 trận
  • Milio36 trận
    50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 630 trận
  • Thresh25 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.658 trận
  • Blitzcrank24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.152 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%16.418 lượt chọn trên 1.378.119cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%319 lượt chọn trên 32.632cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,7%G1135 trận trên 7.897
  • 1,7%G2132 trận trên 7.897
  • 2,2%G3+68 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 135 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.