Elise
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,1%được chọn trong 877 trên 28.506 trận
- Cấm
- 4,1%937 lượt cấm trên 22.770 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,5%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop2%6,3 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 75 ở lane, 70 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ466 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ508 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+496 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+641 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ340 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ45% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,6% · 454 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,3% · 428 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 55,6% · 421 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,9% · 378 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 48,8% · 426 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 51,4% · 325 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,4% · 443 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 52,0% · 306 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 51,6% · 248 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 52,2% · 255 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 53,1% · 311 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 51,7% · 207 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 55,8% · 197 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 55,1% · 610 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 53,2% · 1.127 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 49,7% · 477 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 49,8% · 273 trận
- Jarvan IV12 trận—SoloQ: 52,1% · 562 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 58,8% · 503 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 51,0% · 339 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,5% · 753 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 54,6% · 293 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 53,8% · 260 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 54,1% · 279 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 54,9% · 523 trận
- Zyra5 trận—SoloQ: 51,6% · 188 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 49,6% · 678 trận
- Syndra12 trận—SoloQ: 51,4% · 691 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 49,7% · 336 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,1% · 569 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,4% · 650 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,5% · 466 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 50,7% · 213 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 54,4% · 215 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 54,7% · 622 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,0% · 500 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 53,8% · 489 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,3% · 491 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.500 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.338 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 49,9% · 702 trận
- Yunara14 trận—SoloQ: 53,4% · 1.067 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,3% · 880 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 49,3% · 499 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,9% · 589 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 54,6% · 282 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 49,3% · 752 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 57,4% · 822 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 50,3% · 469 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 52,0% · 740 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 56,2% · 226 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.193 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 56,7% · 1.059 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,2% · 823 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 51,7% · 607 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 49,2% · 663 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 54,3% · 652 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 45,9% · 567 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 52,1% · 288 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 52,8% · 612 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 51,4% · 638 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 51,1% · 366 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 51,3% · 497 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%10.242 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%160 lượt chọn trên 42.630cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

