Diana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.109 trên 28.521 trận
- Cấm
- 4,5%1.031 lượt cấm trên 22.785 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf27 trận—SoloQ: 47,8% · 506 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 53,1% · 732 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,2% · 768 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 52,5% · 436 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 45,6% · 812 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,8% · 755 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 48,9% · 399 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 48,3% · 685 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 49,9% · 549 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 45,5% · 365 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,7% · 422 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 48,2% · 438 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,3% · 435 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.121 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 46,9% · 290 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 52,6% · 658 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 45,4% · 885 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,6% · 950 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,6% · 603 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,9% · 701 trận
- Lee Sin55 trận52,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.048 trận
- Wukong39 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 784 trận
- Jarvan IV33 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,1% · 902 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 51,5% · 534 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.020 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 53,3% · 973 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 48,7% · 423 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 52,9% · 1.337 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 48,5% · 651 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 59,6% · 329 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,4% · 561 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 60,0% · 423 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 53,3% · 640 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.014 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,0% · 781 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.080 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,7% · 891 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,3% · 959 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,4% · 645 trận
- Syndra40 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.084 trận
- Viktor39 trận38,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.146 trận
- Ahri34 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 948 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.419 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.011 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,3% · 540 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 43,5% · 356 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 51,8% · 817 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,7% · 620 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 52,2% · 544 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.136 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.072 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 52,1% · 474 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,5% · 775 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,7% · 1.065 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 45,6% · 813 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.011 trận
- Jhin48 trận39,6%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.624 trận
- Yunara48 trận47,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.857 trận
- Ezreal43 trận51,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.540 trận
- Caitlyn36 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.384 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 993 trận
- Lucian32 trận62,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.063 trận
- Kai'Sa30 trận53,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.337 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.345 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.643 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 50,7% · 590 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 50,2% · 552 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.376 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 46,5% · 835 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 51,4% · 354 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,5% · 685 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,4% · 608 trận
- Nautilus52 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.468 trận
- Lulu46 trận52,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.823 trận
- Seraphine34 trận52,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,3% · 570 trận
- Thresh34 trận67,6%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.994 trận
- Braum31 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 889 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.028 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 46,3% · 1.068 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 45,4% · 1.112 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 50,2% · 610 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,5% · 760 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 47,4% · 718 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,2% · 854 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.003 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 53,1% · 733 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,2% · 892 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,3% · 714 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,2% · 885 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.042 lượt chọn trên 1.322.237cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%388 lượt chọn trên 42.630cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

