Kog'Maw
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 2,4%được chọn trong 691 trên 28.418 trận
- Cấm
- 1,3%302 lượt cấm trên 22.737 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm38 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Guinsoo's Rageblade
Navori Flickerblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.
- Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,3% · 555 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 57,5% · 497 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,6% · 608 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 50,7% · 761 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 53,3% · 598 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,7% · 365 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 51,6% · 642 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 52,4% · 632 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 52,9% · 297 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 53,8% · 359 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 51,4% · 659 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 53,3% · 644 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,4% · 462 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 53,0% · 389 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 52,3% · 346 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,5% · 932 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,3% · 571 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 854 trận
- Wukong39 trận43,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 815 trận
- Jarvan IV36 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,8% · 912 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 51,8% · 326 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 48,8% · 465 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.578 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,9% · 605 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 53,0% · 725 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.007 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 49,7% · 539 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 56,1% · 296 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 53,0% · 353 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,6% · 581 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,6% · 797 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 50,3% · 898 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 50,4% · 842 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 605 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,1% · 829 trận
- Orianna30 trận30,0%chênh lệch -18,8 điểmSoloQ: 54,7% · 569 trận
- Viktor30 trận46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.058 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 46,8% · 1.069 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.130 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 51,9% · 468 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 55,6% · 752 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 48,6% · 572 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 50,3% · 465 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,7% · 285 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 55,5% · 389 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 52,9% · 543 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,1% · 917 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,7% · 684 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.008 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 50,3% · 628 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,1% · 801 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,6% · 572 trận
- Yunara88 trận36,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.019 trận
- Jinx44 trận45,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.662 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.181 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,7% · 352 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 53,2% · 911 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,3% · 514 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.705 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,4% · 776 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 50,8% · 2.200 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,7% · 1.183 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 57,3% · 1.107 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 48,9% · 595 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.318 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 54,0% · 450 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 53,1% · 793 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,0% · 565 trận
- Lulu49 trận51,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.714 trận
- Nautilus39 trận41,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.466 trận
- Milio35 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 627 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.165 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,0% · 546 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 51,3% · 917 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.680 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 45,7% · 626 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 47,0% · 762 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 53,3% · 850 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 56,8% · 622 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 49,9% · 785 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 54,0% · 656 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 49,4% · 231 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 47,6% · 967 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,6% · 781 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%22.892 lượt chọn trên 2.005.442cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%403 lượt chọn trên 42.302cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

