Tryndamere
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 290 trên 28.263 trận
- Cấm
- 2,0%446 lượt cấm trên 22.545 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Yun Tal Wildarrows và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop24%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 15 ở mid game và 10 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên569 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên793 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+881 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên+1.262 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.106 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên45% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 52,4% · 800 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,1% · 409 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 54,5% · 774 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 44,2% · 1.215 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 51,4% · 632 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 51,3% · 382 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.247 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 52,1% · 382 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,9% · 807 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 49,4% · 543 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 49,4% · 561 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 52,5% · 526 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 50,4% · 359 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 49,6% · 601 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 61,3% · 357 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.017 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,5% · 982 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.939 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.061 trận
- Wukong17 trận—SoloQ: 48,1% · 942 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 50,7% · 1.010 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 56,7% · 314 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,0% · 993 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 58,2% · 380 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,3% · 357 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,0% · 708 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,1% · 1.110 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 54,3% · 558 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.255 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,3% · 654 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.151 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.278 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.166 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.249 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,2% · 850 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.233 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 55,3% · 548 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 49,9% · 529 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,9% · 781 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 50,8% · 608 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 52,6% · 367 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,9% · 709 trận
- Mel7 trận—SoloQ: 54,8% · 177 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,4% · 938 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 51,8% · 463 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.228 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 54,4% · 925 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,9% · 2.471 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.435 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.898 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,8% · 2.688 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 55,1% · 1.524 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 49,9% · 917 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.282 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 49,7% · 535 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 52,2% · 1.853 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 52,9% · 650 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.098 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.532 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,1% · 942 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 51,8% · 573 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 53,6% · 1.645 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 47,7% · 923 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.933 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 48,9% · 2.058 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.192 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.162 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.047 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 50,6% · 810 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 49,9% · 800 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 50,0% · 708 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 54,2% · 671 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.039 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 55,6% · 225 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 51,3% · 896 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 55,2% · 801 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%17.951 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%179 lượt chọn trên 42.630cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

