Akali
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.398 trên 28.446 trận
- Cấm
- 19,4%4.402 lượt cấm trên 22.711 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,2%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone36 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.950 trận
- Olaf35 trận31,4%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,1% · 685 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 50,5% · 979 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 48,2% · 712 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,8% · 608 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 47,7% · 570 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 48,8% · 471 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 47,0% · 483 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 48,2% · 498 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 54,0% · 520 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,9% · 785 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,8% · 904 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 50,9% · 318 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,5% · 608 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,6% · 840 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,6% · 622 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,2% · 791 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,5% · 568 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,4% · 583 trận
- Wukong46 trận37,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,6% · 865 trận
- Lee Sin45 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.825 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 600 trận
- Jarvan IV32 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 950 trận
- Sylas30 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.057 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.007 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,2% · 642 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,5% · 388 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 51,8% · 326 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.191 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,6% · 569 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 55,2% · 353 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.080 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,3% · 765 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.042 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,1% · 921 trận
- Ahri30 trận56,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.201 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.036 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 46,1% · 1.114 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 51,5% · 936 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 52,3% · 554 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 48,3% · 470 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.219 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 46,0% · 832 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 54,0% · 335 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,1% · 807 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 48,9% · 552 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.114 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,7% · 950 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 47,3% · 520 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.114 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,8% · 853 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.164 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,6% · 954 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.114 trận
- Caitlyn52 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.388 trận
- Jhin48 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.562 trận
- Ezreal44 trận65,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.535 trận
- Jinx39 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,3% · 1.595 trận
- Yunara38 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.858 trận
- Kai'Sa37 trận45,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.381 trận
- Xayah34 trận61,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 48,4% · 989 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 51,7% · 611 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.027 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,8% · 512 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.327 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 47,9% · 1.408 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 49,4% · 417 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 49,9% · 595 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,0% · 922 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,4% · 722 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,2% · 659 trận
- Nautilus54 trận61,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.560 trận
- Lulu44 trận52,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.825 trận
- Karma34 trận61,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.080 trận
- Seraphine34 trận41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,8% · 642 trận
- Leona33 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,2% · 984 trận
- Rakan30 trận43,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 840 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 46,2% · 1.990 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,9% · 870 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.031 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.048 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 45,6% · 815 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 47,9% · 674 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 45,2% · 330 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,6% · 752 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 48,5% · 295 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,5% · 884 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.059 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,9% · 753 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.310 lượt chọn trên 1.322.232cấm 18,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%380 lượt chọn trên 42.630cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

