Mel
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,0%được chọn trong 1.508 trên 29.966 trận
- Cấm
- 4,4%1.044 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm66 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,1%
- SoloQ
- 46,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận45,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 281 trận
- Ornn57 trận42,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 271 trận
- Ambessa56 trận35,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,2% · 292 trận
- Sion54 trận42,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,3% · 227 trận
- Malphite49 trận42,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 391 trận
- Dr. Mundo41 trận51,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 208 trận
- Renekton39 trận46,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,7% · 368 trận
- Jax33 trận36,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,6% · 327 trận
- Yone33 trận42,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 594 trận
- Aatrox31 trận58,1%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 42,9% · 336 trận
- Gnar31 trận48,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 269 trận
- Olaf30 trận23,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 45,5% · 220 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 45,1% · 237 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 42,7% · 218 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 42,5% · 315 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 46,2% · 312 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 45,0% · 289 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,3% · 404 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,0% · 350 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,0% · 287 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,4% · 293 trận
- Wukong95 trận40,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
- Lee Sin82 trận35,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 861 trận
- Jarvan IV73 trận32,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 44,1% · 410 trận
- Vi63 trận50,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 44,8% · 232 trận
- Xin Zhao62 trận32,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 42,2% · 166 trận
- Sejuani48 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,3% · 122 trận
- Cho'Gath34 trận38,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 42,9% · 294 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,5% · 382 trận
- Viego34 trận38,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 476 trận
- Qiyana30 trận46,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 535 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 45,8% · 308 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 48,7% · 493 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 57,1% · 35 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 55,6% · 45 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 45,7% · 387 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 47,3% · 355 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 43,7% · 504 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,4% · 455 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 43,1% · 297 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 42,3% · 272 trận
- Ahri234 trận44,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.544 trận
- Viktor66 trận42,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,1% · 416 trận
- Xerath57 trận36,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 42,2% · 249 trận
- Hwei48 trận37,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 318 trận
- Orianna42 trận45,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 182 trận
- Syndra40 trận42,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 39,0% · 533 trận
- Twisted Fate31 trận48,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,5% · 917 trận
- Yone31 trận48,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,1% · 453 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 47,6% · 187 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,8% · 205 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 44,3% · 357 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 42,7% · 274 trận
- Zoe22 trận—SoloQ: 50,6% · 625 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 45,3% · 212 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 55,6% · 133 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 52,7% · 245 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,2% · 331 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 44,8% · 317 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,2% · 261 trận
- Ashe120 trận43,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,2% · 485 trận
- Caitlyn85 trận40,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 740 trận
- Yunara80 trận35,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 801 trận
- Ezreal73 trận47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 707 trận
- Jinx68 trận41,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 830 trận
- Kai'Sa62 trận33,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,8% · 978 trận
- Jhin61 trận42,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.154 trận
- Tristana46 trận39,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,6% · 658 trận
- Aphelios44 trận54,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,2% · 560 trận
- Sivir42 trận38,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,7% · 254 trận
- Lucian41 trận31,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,2% · 449 trận
- Xayah37 trận37,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 346 trận
- Miss Fortune32 trận34,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 56,3% · 245 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 43,8% · 365 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 45,5% · 213 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 42,7% · 330 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 44,9% · 321 trận
- Seraphine141 trận46,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 575 trận
- Lulu88 trận43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 769 trận
- Nautilus69 trận36,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 644 trận
- Thresh69 trận44,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,9% · 893 trận
- Braum66 trận54,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 41,7% · 379 trận
- Leona63 trận31,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 41,8% · 469 trận
- Blitzcrank52 trận50,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,2% · 565 trận
- Rell46 trận43,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 43,4% · 341 trận
- Milio42 trận23,8%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 49,0% · 314 trận
- Karma41 trận36,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 458 trận
- Rakan32 trận37,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 283 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 43,4% · 415 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 53,1% · 292 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 50,0% · 358 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 43,6% · 422 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,3% · 511 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%7.939 lượt chọn trên 1.378.113cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%519 lượt chọn trên 32.632cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

