Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 85 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 1.508 trên 29.966 trận
Cấm
4,4%1.044 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid42,1% từ 39,6% đến 44,7% trên 1.014 trậnSoloQ 46,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    42,1%
    SoloQ
    46,3%
    Tỉ lệ thắng 42,1% ở nghiệp dư trên 1.014 trận, so với 46,3% ở soloQ trên 11.931 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,6%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 9.775
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 9.536
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 215 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 1.388
21%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox58,1% · kỳ vọng 40,9% · 31 trận+17,1 điểmSoloQ -4,1
Dr. Mundo51,2% · kỳ vọng 45,2% · 41 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Renekton46,2% · kỳ vọng 40,7% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Gnar48,4% · kỳ vọng 42,5% · 31 trận+5,9 điểmSoloQ +0,5
K'Sante45,8% · kỳ vọng 44,3% · 59 trận+1,5 điểmSoloQ -3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi50,8% · kỳ vọng 41,8% · 63 trận+9,0 điểmSoloQ -3,1
Sylas52,9% · kỳ vọng 41,2% · 34 trận+11,8 điểmSoloQ +4,4
Sejuani50,0% · kỳ vọng 44,5% · 48 trận+5,5 điểmSoloQ -1,7
Qiyana46,7% · kỳ vọng 39,9% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ +2,4
Wukong40,0% · kỳ vọng 39,8% · 95 trận+0,2 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri44,4% · kỳ vọng 40,3% · 234 trận+4,2 điểmSoloQ +3,8
Yone48,4% · kỳ vọng 38,8% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ +1,8
Twisted Fate48,4% · kỳ vọng 41,3% · 31 trận+7,1 điểmSoloQ +0,2
Viktor42,4% · kỳ vọng 41,7% · 66 trận+0,7 điểmSoloQ -5,5
Syndra42,5% · kỳ vọng 40,7% · 40 trận+1,8 điểmSoloQ -6,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios54,5% · kỳ vọng 46,1% · 44 trận+8,4 điểmSoloQ +1,4
Ashe43,3% · kỳ vọng 40,1% · 120 trận+3,2 điểmSoloQ -2,0
Ezreal47,9% · kỳ vọng 45,3% · 73 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Jinx41,2% · kỳ vọng 41,0% · 68 trận+0,1 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum54,5% · kỳ vọng 41,0% · 66 trận+13,6 điểmSoloQ -3,0
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 39,6% · 52 trận+10,4 điểmSoloQ +1,3
Seraphine46,1% · kỳ vọng 41,3% · 141 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Thresh44,9% · kỳ vọng 40,7% · 69 trận+4,2 điểmSoloQ -0,2
Rell43,5% · kỳ vọng 38,6% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton50,8% · kỳ vọng 43,5% · 59 trận+7,3 điểmSoloQ -0,8
Sion50,0% · kỳ vọng 41,9% · 46 trận+8,1 điểmSoloQ +4,5
K'Sante47,2% · kỳ vọng 40,0% · 53 trận+7,2 điểmSoloQ +1,8
Malphite51,5% · kỳ vọng 41,8% · 33 trận+9,7 điểmSoloQ -0,3
Olaf45,7% · kỳ vọng 45,4% · 35 trận+0,3 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin46,7% · kỳ vọng 42,0% · 75 trận+4,7 điểmSoloQ -1,5
Jarvan IV43,2% · kỳ vọng 40,6% · 88 trận+2,6 điểmSoloQ +3,3
Wukong46,4% · kỳ vọng 44,4% · 97 trận+2,0 điểmSoloQ -2,3
Xin Zhao45,5% · kỳ vọng 42,9% · 55 trận+2,6 điểmSoloQ +7,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,7% · kỳ vọng 41,1% · 92 trận+17,6 điểmSoloQ +0,9
Yunara51,0% · kỳ vọng 44,3% · 96 trận+6,7 điểmSoloQ -0,3
Ezreal43,5% · kỳ vọng 39,0% · 69 trận+4,5 điểmSoloQ -1,1
Tristana43,5% · kỳ vọng 42,0% · 46 trận+1,5 điểmSoloQ +1,3
Sivir44,4% · kỳ vọng 41,6% · 36 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus49,0% · kỳ vọng 41,6% · 96 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Lulu45,5% · kỳ vọng 40,1% · 101 trận+5,5 điểmSoloQ -0,3
Rakan50,9% · kỳ vọng 43,2% · 55 trận+7,7 điểmSoloQ +2,8
Karma42,5% · kỳ vọng 39,7% · 40 trận+2,8 điểmSoloQ +5,7
Alistar44,4% · kỳ vọng 44,1% · 36 trận+0,3 điểmSoloQ +2,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante59 trận
    45,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 281 trận
  • Ornn57 trận
    42,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 271 trận
  • Ambessa56 trận
    35,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,2% · 292 trận
  • Sion54 trận
    42,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,3% · 227 trận
  • Malphite49 trận
    42,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 391 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong95 trận
    40,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 422 trận
  • Lee Sin82 trận
    35,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,3% · 861 trận
  • Jarvan IV73 trận
    32,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 44,1% · 410 trận
  • Vi63 trận
    50,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 44,8% · 232 trận
  • Xin Zhao62 trận
    32,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 42,2% · 166 trận
Mid19 tướng
  • Ahri234 trận
    44,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.544 trận
  • Viktor66 trận
    42,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,1% · 416 trận
  • Xerath57 trận
    36,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 42,2% · 249 trận
  • Hwei48 trận
    37,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 318 trận
  • Orianna42 trận
    45,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 182 trận
ADC17 tướng
  • Ashe120 trận
    43,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,2% · 485 trận
  • Caitlyn85 trận
    40,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 740 trận
  • Yunara80 trận
    35,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 801 trận
  • Ezreal73 trận
    47,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 707 trận
  • Jinx68 trận
    41,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 830 trận
Support16 tướng
  • Seraphine141 trận
    46,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 575 trận
  • Lulu88 trận
    43,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 769 trận
  • Nautilus69 trận
    36,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,5% · 644 trận
  • Thresh69 trận
    44,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,9% · 893 trận
  • Braum66 trận
    54,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 41,7% · 379 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%7.939 lượt chọn trên 1.378.113cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,6%519 lượt chọn trên 32.632cấm 4,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,2%G1249 trận trên 7.897
  • 4,0%G2312 trận trên 7.897
  • 4,1%G3+128 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 249 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.