Amumu
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 818 trên 29.966 trận
- Cấm
- 1,0%243 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Điểm nổi bật nhấtKhống chế (CC)top27%1,3 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-34 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-51 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ629 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn12 trận—SoloQ: 54,4% · 204 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 56,6% · 242 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 57,3% · 131 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 53,8% · 234 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 55,9% · 177 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 56,5% · 138 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 48,4% · 184 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,8% · 256 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 51,8% · 249 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,3% · 109 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 43,3% · 150 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,0% · 338 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 53,6% · 280 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 53,3% · 565 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 56,4% · 291 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 57,4% · 122 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 52,4% · 227 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,6% · 95 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 43,4% · 355 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 57,1% · 42 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,9% · 217 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 64,7% · 34 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 54,8% · 62 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 62,6% · 147 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 45,2% · 62 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 56,2% · 308 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,4% · 331 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 52,1% · 363 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 56,8% · 162 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,8% · 221 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 54,0% · 150 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,0% · 214 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,7% · 480 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,7% · 350 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 54,5% · 246 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,0% · 196 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 49,3% · 71 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,6% · 281 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 63,5% · 104 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 54,6% · 485 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 52,0% · 625 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 48,3% · 518 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 50,1% · 686 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,7% · 333 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 50,6% · 338 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 54,2% · 179 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 53,6% · 765 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 55,8% · 385 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 51,9% · 154 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 52,6% · 310 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 47,2% · 428 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 52,4% · 393 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 56,8% · 183 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 55,4% · 186 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 54,8% · 578 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 51,0% · 310 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 51,5% · 274 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 50,3% · 598 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,2% · 303 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 54,9% · 295 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 50,8% · 368 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 44,7% · 215 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 51,7% · 180 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 50,0% · 266 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 46,4% · 224 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,9% · 432 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 56,8% · 259 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Tahm Kench5 trận—SoloQ: 43,8% · 80 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%5.792 lượt chọn trên 1.378.114cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%130 lượt chọn trên 32.632cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
3,2% ở 16.22Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,4%G135 trận trên 7.897
- 0,6%G248 trận trên 7.897
- 1,3%G3+40 trận trên 3.140
- Blitzcrank3 loạt
- Leona3 loạt
- Nami3 loạt

