Gwen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.700 trên 28.331 trận
- Cấm
- 6,9%1.554 lượt cấm trên 22.605 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đi rừng.
- Damage của độitop9%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 89 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng911 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1.290 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+112 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng+304 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng825 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
- Invade · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 42,7% · 171 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,3% · 169 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 46,2% · 247 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,2% · 365 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,8% · 425 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 63,5% · 104 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 51,0% · 194 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 55,8% · 156 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,9% · 321 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 43,1% · 188 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 58,6% · 220 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,4% · 233 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 56,5% · 200 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Wukong34 trận35,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,8% · 442 trận
- Jarvan IV30 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 422 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 52,1% · 528 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 44,1% · 118 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 50,6% · 154 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 52,8% · 322 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,7% · 354 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 51,6% · 93 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 46,2% · 197 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,6% · 361 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 51,3% · 154 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 60,2% · 108 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 53,0% · 345 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,4% · 277 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 46,9% · 335 trận
- Viktor34 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 406 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 45,8% · 441 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 49,8% · 446 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 47,6% · 185 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 53,7% · 285 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,2% · 212 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 45,8% · 153 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 55,3% · 114 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 50,8% · 388 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 54,2% · 72 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 44,5% · 119 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,1% · 220 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,4% · 227 trận
- Caitlyn34 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 490 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 52,2% · 655 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 48,0% · 862 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,7% · 642 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 52,4% · 699 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 53,0% · 362 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 41,7% · 501 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 48,6% · 432 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 50,0% · 222 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,6% · 290 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 49,8% · 203 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 44,6% · 287 trận
- Nautilus37 trận40,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,7% · 534 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 49,2% · 608 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 46,4% · 319 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 46,9% · 669 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,2% · 277 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,8% · 370 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 46,7% · 377 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 55,1% · 361 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 52,4% · 229 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,6% · 316 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 41,0% · 271 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 46,7% · 90 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,6% · 343 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,8% · 275 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%5.832 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,6%239 lượt chọn trên 42.630cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

