Draven
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,7%được chọn trong 481 trên 28.511 trận
- Cấm
- 2,9%654 lượt cấm trên 22.775 trận, so với 25,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 25,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27 phút
- BuildBloodthirster, The Collector, Infinity Edge thay cho Hubris, Hexoptics C44, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 17%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hubris, Hexoptics C44 và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Hexoptics C44
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop7%23% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ723 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ1.115 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+801 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ+981 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ503 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủhạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.081 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 51,9% · 903 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,9% · 1.366 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.428 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 54,2% · 1.416 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 54,3% · 1.398 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.849 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 53,7% · 1.351 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 53,0% · 864 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,4% · 2.203 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.009 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,2% · 1.013 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.299 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 52,5% · 733 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.477 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.289 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,2% · 1.166 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.701 trận
- Jarvan IV44 trận40,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.046 trận
- Wukong40 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.939 trận
- Lee Sin38 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 3.277 trận
- Vi32 trận59,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 56,6% · 992 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 48,7% · 744 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 53,2% · 1.918 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 57,1% · 648 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,4% · 1.655 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.267 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 49,5% · 497 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.377 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.163 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 53,3% · 2.125 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 53,1% · 654 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.232 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 52,4% · 2.180 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,8% · 2.322 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.211 trận
- Ahri36 trận52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.503 trận
- Viktor36 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.236 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 52,4% · 1.093 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 50,9% · 2.524 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.361 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.093 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,0% · 2.229 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,9% · 1.787 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.238 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,1% · 871 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,1% · 2.115 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.629 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 58,1% · 675 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,7% · 669 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.230 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.444 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.238 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.703 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.716 trận
- Caitlyn51 trận52,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.473 trận
- Yunara44 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 3.719 trận
- Ezreal32 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,9% · 3.241 trận
- Lucian31 trận51,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.858 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 50,2% · 5.088 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 54,6% · 3.373 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.263 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.434 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,8% · 3.319 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 51,7% · 2.589 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 54,8% · 929 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 52,7% · 2.328 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.707 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 53,9% · 1.573 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.078 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,5% · 1.369 trận
- Braum53 trận39,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.815 trận
- Lulu40 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 3.544 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 51,2% · 2.159 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 49,7% · 2.110 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 55,2% · 1.332 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 52,7% · 2.837 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,2% · 2.018 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.302 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.261 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,5% · 3.862 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.526 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 56,3% · 1.414 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,8% · 2.192 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 52,6% · 1.353 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.510 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.036 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%34.350 lượt chọn trên 1.322.243cấm 25,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%363 lượt chọn trên 42.630cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

