Taric
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 271 trên 28.096 trận
- Cấm
- 0,4%90 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Heartsteel, Unending Despair và Sunfire Aegis: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Heartsteel, Unending Despair và Sunfire Aegis: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Sunfire Aegis
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop3%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop19%793 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 6 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ177 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ207 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ202 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-72 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-111 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ793 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 74 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,8% · 388 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 55,1% · 256 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 55,7% · 368 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 54,7% · 444 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 46,8% · 308 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 51,2% · 387 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 49,2% · 370 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 52,6% · 346 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 50,0% · 280 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 54,1% · 305 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 54,4% · 250 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,4% · 562 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 57,6% · 250 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,8% · 433 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 58,9% · 316 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 52,2% · 548 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 59,8% · 214 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 53,3% · 533 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 58,0% · 500 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 56,9% · 274 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,0% · 394 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 52,3% · 877 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 60,9% · 169 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,7% · 614 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 62,7% · 75 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 58,5% · 465 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,2% · 364 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 58,5% · 246 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 45,9% · 181 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 50,5% · 648 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 50,5% · 628 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 49,2% · 598 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 52,8% · 424 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 53,0% · 281 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 55,1% · 285 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 56,5% · 437 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 53,1% · 595 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 54,1% · 386 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 54,5% · 571 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 55,1% · 176 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 55,5% · 555 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 55,7% · 273 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 51,4% · 360 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 44,5% · 425 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.317 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 53,0% · 1.314 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 56,0% · 618 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 53,1% · 505 trận
- Yunara18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.022 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 53,0% · 878 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 53,5% · 507 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 52,9% · 295 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 55,3% · 329 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,3% · 440 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 49,2% · 895 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 52,2% · 249 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 57,9% · 252 trận
- Caitlyn7 trận—SoloQ: 52,4% · 614 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 54,5% · 648 trận
- Nautilus38 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 56,9% · 1.003 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 50,6% · 670 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 49,1% · 833 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 49,7% · 521 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 56,5% · 501 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 51,9% · 349 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 54,0% · 485 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.294 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 51,0% · 888 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 49,3% · 471 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 53,2% · 293 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 56,2% · 441 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 51,6% · 213 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 49,1% · 171 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 58,6% · 338 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%9.519 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%207 lượt chọn trên 42.630cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,7% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,6%G142 trận trên 7.322
- 1,1%G284 trận trên 7.329
- 1,1%G3+32 trận trên 2.921
- Lulu5 loạt
- Blitzcrank4 loạt
- Poppy4 loạt

