Taliyah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,0%được chọn trong 1.804 trên 29.966 trận
- Cấm
- 5,1%1.223 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 56,0% · 714 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 55,8% · 613 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 54,5% · 662 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,7% · 409 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 54,2% · 734 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 45,8% · 439 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 46,8% · 479 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 49,4% · 654 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 55,4% · 574 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,0% · 491 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 50,0% · 312 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 52,3% · 413 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,6% · 701 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,0% · 326 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,8% · 646 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 54,4% · 910 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,2% · 592 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.090 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,6% · 659 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 53,7% · 540 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,5% · 703 trận
- Wukong75 trận57,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 701 trận
- Lee Sin63 trận54,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,1% · 2.270 trận
- Jarvan IV36 trận58,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 959 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 57,0% · 381 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 57,8% · 767 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 56,6% · 449 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,1% · 499 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 51,2% · 605 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 52,4% · 187 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,5% · 824 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,2% · 291 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.085 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 61,9% · 278 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 48,6% · 605 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.076 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,5% · 938 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 48,1% · 790 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,9% · 783 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,7% · 471 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,9% · 816 trận
- Syndra52 trận57,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.533 trận
- Viktor38 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 975 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,0% · 997 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,7% · 790 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,2% · 607 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,5% · 460 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 58,0% · 731 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 54,6% · 941 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,8% · 743 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,7% · 991 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 49,8% · 464 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 54,0% · 496 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 52,2% · 854 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 54,2% · 607 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 52,6% · 137 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 51,0% · 777 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 51,1% · 617 trận
- Jhin50 trận54,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.443 trận
- Ezreal46 trận54,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.423 trận
- Caitlyn44 trận63,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.103 trận
- Kai'Sa43 trận55,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 2.175 trận
- Yunara42 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.565 trận
- Aphelios33 trận51,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.292 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.346 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 53,1% · 853 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 48,4% · 444 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 52,9% · 588 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.094 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 53,5% · 866 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 58,4% · 952 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,6% · 458 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 53,1% · 469 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 51,1% · 842 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,4% · 629 trận
- Nautilus47 trận57,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.644 trận
- Lulu43 trận55,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 57,1% · 1.655 trận
- Braum40 trận47,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 54,1% · 737 trận
- Seraphine40 trận57,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 487 trận
- Leona38 trận47,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,4% · 988 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 49,6% · 811 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.106 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.806 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 55,9% · 614 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 51,7% · 532 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.061 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 56,6% · 557 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 54,3% · 956 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 56,7% · 344 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 53,5% · 963 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,6% · 694 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 53,9% · 809 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%19.264 lượt chọn trên 1.378.115cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%345 lượt chọn trên 32.631cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

