Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,1%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 2.028 trên 28.266 trận
Cấm
3,9%874 lượt cấm trên 22.548 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 44,9% đến 55,1% trên 262 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Experimental Hexplate, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công61% · 6.639
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến53% · 5.745
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 453
10%số trận ở soloQ
  1. Experimental Hexplate
  2. Dusk and Dawn
  3. Riftmaker
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 94% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop7%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop16%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 86 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
956+88 so với 868
1.114+35 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Varustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 99% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên956 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+841 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên+1.167 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên540 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 10 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante33 trận
    48,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,0% · 466 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 43,8% · 203 trận
  • Sion13 trận
    —SoloQ: 43,3% · 157 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 56,7% · 305 trận
  • Gnar12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 242 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 46,9% · 968 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 50,1% · 391 trận
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 52,0% · 323 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 390 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 52,1% · 236 trận
Mid15 tướng
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 51,2% · 539 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 46,7% · 508 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 43,3% · 462 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 45,0% · 238 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 45,8% · 461 trận
ADC17 tướng
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 47,4% · 865 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 49,3% · 615 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 46,2% · 584 trận
  • Jhin17 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.159 trận
  • Aphelios15 trận
    —SoloQ: 48,9% · 607 trận
Support15 tướng
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 48,7% · 811 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 48,8% · 694 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 44,5% · 834 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 44,6% · 332 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 41,9% · 427 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%6.424 lượt chọn trên 1.322.232cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,5%192 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,2%28 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,8%G156 trận trên 7.357
  • 0,9%G269 trận trên 7.359
  • 1,1%G3+32 trận trên 2.936
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.