Illaoi
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,8%được chọn trong 509 trên 28.531 trận
- Cấm
- 2,4%551 lượt cấm trên 22.794 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Black Cleaver, Iceborn Gauntlet và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Iceborn Gauntlet
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường trên.
- Damage của độitop4%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop8%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.065 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.277 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+536 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+692 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.239 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 465 trận
- Renekton39 trận53,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 55,3% · 701 trận
- Sion39 trận48,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 341 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,3% · 637 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 50,5% · 537 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 47,7% · 375 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 51,6% · 502 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 46,9% · 569 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 55,0% · 249 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,9% · 397 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 54,6% · 637 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,0% · 696 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,4% · 338 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 49,3% · 430 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,7% · 451 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 46,9% · 484 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,1% · 463 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,7% · 456 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 697 trận
- Lee Sin34 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.312 trận
- Jarvan IV33 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,2% · 707 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 52,1% · 386 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,3% · 746 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,2% · 277 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 49,3% · 223 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,7% · 658 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 45,6% · 496 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,5% · 446 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,1% · 760 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,7% · 363 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,6% · 756 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 51,5% · 715 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,8% · 648 trận
- Ahri32 trận46,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,8% · 775 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,8% · 797 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 48,1% · 757 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 51,0% · 834 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,5% · 861 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 52,3% · 574 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,3% · 360 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,3% · 372 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 53,7% · 270 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,5% · 540 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,5% · 800 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,2% · 498 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,8% · 416 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 58,0% · 231 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,5% · 540 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 47,6% · 586 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,6% · 630 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,2% · 519 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,1% · 719 trận
- Yunara45 trận44,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.318 trận
- Jhin44 trận36,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.802 trận
- Kai'Sa42 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.626 trận
- Jinx40 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.257 trận
- Caitlyn35 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,9% · 994 trận
- Ezreal33 trận63,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 54,5% · 962 trận
- Lucian30 trận60,0%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 709 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.033 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,9% · 611 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 46,0% · 365 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 48,4% · 419 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,4% · 856 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,7% · 465 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,7% · 610 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 51,3% · 273 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,9% · 466 trận
- Nautilus57 trận35,1%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.200 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,5% · 824 trận
- Blitzcrank30 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 783 trận
- Thresh30 trận46,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.427 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 48,1% · 667 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 51,2% · 471 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,2% · 585 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 52,3% · 639 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.181 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 49,6% · 403 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 45,2% · 796 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 39,7% · 214 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 47,4% · 572 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 51,6% · 527 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 47,0% · 508 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,8% · 684 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,3% · 606 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%12.242 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%357 lượt chọn trên 42.630cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,2% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 1,2%G192 trận trên 7.408
- 1,8%G2130 trận trên 7.410
- 1,7%G3+51 trận trên 2.949
- Mordekaiser8 loạt
- Nasus7 loạt
- Ornn6 loạt

