Lux
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.269 trên 28.102 trận
- Cấm
- 2,8%635 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,0 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,9% · 929 trận
- K'Sante30 trận63,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,5% · 816 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.037 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 48,5% · 679 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 49,5% · 566 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 45,2% · 699 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 48,6% · 948 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 47,6% · 637 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,3% · 656 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.452 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,0% · 553 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,7% · 973 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 51,8% · 340 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 50,6% · 583 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 48,2% · 456 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,2% · 859 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 46,6% · 1.005 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.248 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,5% · 938 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,7% · 911 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,3% · 857 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,2% · 896 trận
- Jarvan IV54 trận59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.351 trận
- Lee Sin54 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.492 trận
- Wukong51 trận68,6%chênh lệch +20,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.124 trận
- Vi33 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 704 trận
- Xin Zhao31 trận32,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 45,5% · 501 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.217 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.128 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 48,1% · 449 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 44,5% · 526 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.531 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,2% · 791 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 56,8% · 419 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 51,9% · 266 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,1% · 771 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.387 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.499 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 46,6% · 894 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 47,9% · 797 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 44,4% · 1.148 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.186 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,0% · 893 trận
- Ahri43 trận62,8%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.555 trận
- Viktor43 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.592 trận
- Orianna38 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 653 trận
- Syndra36 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.537 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.579 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 45,3% · 726 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.198 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,2% · 1.014 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,0% · 1.143 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 46,9% · 723 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 50,2% · 410 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,6% · 852 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.180 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.142 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 50,2% · 707 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 45,7% · 1.371 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.163 trận
- Jhin77 trận45,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,2% · 3.993 trận
- Yunara74 trận44,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.550 trận
- Ezreal63 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.114 trận
- Jinx52 trận65,4%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.487 trận
- Caitlyn38 trận42,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.903 trận
- Ashe37 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 844 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 49,7% · 1.247 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 46,9% · 2.703 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 51,3% · 896 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.648 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,5% · 757 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 51,8% · 672 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,2% · 1.764 trận
- Ziggs12 trận—SoloQ: 50,7% · 375 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,1% · 953 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,9% · 769 trận
- Lulu77 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.569 trận
- Seraphine52 trận38,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.041 trận
- Karma51 trận49,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.864 trận
- Nautilus49 trận61,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.163 trận
- Blitzcrank42 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,2% · 1.903 trận
- Leona37 trận48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.178 trận
- Thresh30 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,6% · 2.479 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,3% · 929 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.194 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 50,5% · 657 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 50,7% · 802 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,4% · 343 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,2% · 965 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 48,5% · 435 trận
- Soraka14 trận—SoloQ: 47,2% · 818 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.574 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 45,4% · 980 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 49,9% · 900 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%21.862 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%444 lượt chọn trên 42.630cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

