Camille
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.027 trên 28.471 trận
- Cấm
- 7,2%1.642 lượt cấm trên 22.735 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
- Nghiệp dư
- 11%
- SoloQ
- 9%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante23 trận—SoloQ: 51,1% · 664 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 46,9% · 273 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 51,6% · 273 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 49,1% · 560 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 44,2% · 1.088 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 49,2% · 787 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 45,3% · 258 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 47,8% · 301 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,6% · 867 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 46,0% · 300 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 48,1% · 387 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,8% · 833 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 48,0% · 196 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,5% · 518 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 46,2% · 446 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,4% · 557 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,9% · 499 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 43,0% · 609 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.842 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 51,6% · 630 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 45,6% · 557 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,4% · 737 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 43,5% · 432 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 45,4% · 194 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 48,2% · 851 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 41,6% · 125 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 45,8% · 312 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,6% · 465 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,9% · 375 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 39,5% · 129 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,9% · 375 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,9% · 462 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 39,5% · 129 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 46,6% · 704 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,6% · 724 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 47,1% · 1.035 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 47,3% · 721 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 43,5% · 744 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 47,0% · 883 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 49,3% · 871 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 48,8% · 434 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,5% · 745 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 44,4% · 322 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 48,5% · 851 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 44,9% · 276 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,6% · 892 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,3% · 686 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 45,3% · 391 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 44,6% · 496 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,5% · 739 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,7% · 501 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,8% · 613 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,4% · 614 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,8% · 613 trận
- Jhin35 trận62,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.202 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 44,7% · 1.778 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.394 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.338 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 48,4% · 998 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 44,3% · 772 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.010 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 48,8% · 823 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,9% · 324 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 44,0% · 996 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 46,5% · 1.050 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 48,1% · 753 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,3% · 437 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 47,8% · 337 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,1% · 493 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 44,8% · 368 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 45,1% · 1.304 trận
- Yuumi25 trận—SoloQ: 54,6% · 698 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 50,1% · 987 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 42,7% · 614 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 44,2% · 839 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 44,3% · 587 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 49,4% · 344 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 44,0% · 1.201 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 42,3% · 588 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 45,1% · 900 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 47,2% · 716 trận
- Nautilus13 trận—SoloQ: 45,3% · 1.129 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 45,8% · 587 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 45,5% · 297 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 49,5% · 216 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 44,1% · 637 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,7% · 681 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%12.771 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,6%243 lượt chọn trên 42.630cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,1%G185 trận trên 7.393
- 1,4%G2101 trận trên 7.396
- 1,3%G3+37 trận trên 2.946
- Nautilus9 loạt
- Pyke8 loạt
- Blitzcrank6 loạt

