Senna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,2%được chọn trong 348 trên 28.615 trận
- Cấm
- 0,8%181 lượt cấm trên 22.915 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Black Cleaver, Statikk Shiv và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Black Cleaver
Statikk Shiv
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Damage của độitop3%17% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 73 ở lane, 85 ở mid game và 85 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ355 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ554 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ644 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+512 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+836 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ287 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.235 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.257 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.494 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.482 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 56,1% · 1.453 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.418 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.150 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.980 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 53,5% · 962 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.630 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 55,1% · 993 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.572 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 52,3% · 767 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 51,0% · 917 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 48,5% · 945 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,1% · 2.258 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.666 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 52,0% · 3.658 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 51,9% · 2.295 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.925 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 54,1% · 999 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.357 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.729 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 53,3% · 745 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,3% · 1.415 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 51,4% · 488 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 55,0% · 422 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.936 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 51,3% · 228 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,3% · 2.048 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,6% · 2.413 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 51,7% · 2.373 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 55,1% · 1.189 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 48,6% · 2.624 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,1% · 671 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.724 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 51,7% · 2.569 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,7% · 1.090 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.351 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.253 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.775 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.351 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 47,5% · 754 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 51,1% · 914 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.012 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 49,6% · 2.413 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.750 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.494 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.672 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,8% · 2.227 trận
- Yunara32 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,3% · 4.251 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,1% · 3.005 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 53,1% · 2.872 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 52,2% · 1.187 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.277 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 52,3% · 4.369 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,4% · 2.108 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 49,0% · 5.213 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 49,5% · 3.802 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 45,9% · 2.802 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,5% · 2.448 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 50,2% · 2.001 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.182 trận
- Xayah6 trận—SoloQ: 53,3% · 1.418 trận
- Smolder5 trận—SoloQ: 56,2% · 722 trận
- Lulu37 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 4.480 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 53,7% · 1.484 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 54,5% · 1.572 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,7% · 3.643 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,0% · 2.443 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.468 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.006 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 47,9% · 2.401 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.718 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.486 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 46,8% · 3.771 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.932 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.470 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.383 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 53,6% · 498 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.509 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%54.907 lượt chọn trên 2.005.438cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%176 lượt chọn trên 42.302cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

