Morgana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,7%được chọn trong 1.048 trên 28.287 trận
- Cấm
- 2,6%583 lượt cấm trên 22.566 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Liandry's Torment, Zhonya's Hourglass và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ316 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ450 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+153 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+201 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ334 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn38 trận60,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,5% · 476 trận
- Gnar37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,7% · 443 trận
- Malphite37 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 722 trận
- K'Sante34 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 521 trận
- Aatrox33 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,1% · 693 trận
- Yone31 trận58,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,8% · 886 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 49,0% · 673 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 46,6% · 442 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 47,4% · 525 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 48,5% · 408 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 48,9% · 399 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,8% · 457 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 49,3% · 668 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,0% · 467 trận
- Sett21 trận—SoloQ: 52,1% · 432 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 44,3% · 607 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,3% · 787 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 50,0% · 564 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,0% · 683 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,6% · 607 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,4% · 578 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,8% · 569 trận
- Vi99 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 737 trận
- Lee Sin63 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.537 trận
- Wukong51 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 707 trận
- Jarvan IV50 trận46,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,5% · 772 trận
- Sylas40 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 811 trận
- Lillia34 trận61,8%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 46,6% · 586 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 51,3% · 797 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,0% · 350 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 48,4% · 924 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 46,7% · 289 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,8% · 866 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 46,3% · 300 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Zac15 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,0% · 610 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 46,9% · 610 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 49,5% · 877 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 47,0% · 798 trận
- Kayn12 trận—SoloQ: 47,9% · 539 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,0% · 753 trận
- Ahri62 trận59,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.088 trận
- Viktor49 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.033 trận
- Syndra47 trận59,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,3% · 981 trận
- Orianna33 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 481 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 653 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 52,2% · 575 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 45,5% · 921 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 53,7% · 484 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 46,0% · 428 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 47,6% · 632 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,2% · 973 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 44,5% · 335 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 51,1% · 665 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,7% · 735 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 50,5% · 882 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 49,8% · 721 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,8% · 653 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,4% · 798 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 46,3% · 590 trận
- Jhin79 trận58,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.247 trận
- Jinx69 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.662 trận
- Kai'Sa66 trận63,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.362 trận
- Caitlyn57 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.229 trận
- Ezreal56 trận55,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.226 trận
- Ashe53 trận35,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 50,0% · 638 trận
- Yunara49 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.349 trận
- Xayah41 trận46,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,6% · 741 trận
- Aphelios30 trận40,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.255 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,6% · 540 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 45,0% · 440 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 53,3% · 726 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 46,1% · 1.089 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 50,8% · 437 trận
- Ziggs21 trận—SoloQ: 52,8% · 199 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 46,9% · 533 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,9% · 525 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,7% · 680 trận
- Leona99 trận59,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.621 trận
- Nautilus98 trận51,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.869 trận
- Thresh74 trận51,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.957 trận
- Blitzcrank51 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.580 trận
- Seraphine47 trận48,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 500 trận
- Lulu41 trận39,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.023 trận
- Braum37 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 652 trận
- Rell33 trận51,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 42,9% · 615 trận
- Rakan30 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 600 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 48,3% · 956 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 45,6% · 951 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 49,1% · 532 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 48,8% · 572 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 44,5% · 173 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 51,5% · 435 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,7% · 612 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,5% · 610 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,0% · 511 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%15.120 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%592 lượt chọn trên 42.630cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

