Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,4%Hạng 140 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 639 trên 29.966 trận
Cấm
1,3%298 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,8% từ 44,5% đến 51,1% trên 632 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    2,1%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery85% · 36.405
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 38.522
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 159 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Spirit Visage
  3. Warmog's Armor

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

190-98 so với 288
161-181 so với 342
179-208 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sorakatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +25,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion73,5% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+25,6 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+9,1 điểmSoloQ -0,7
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,0% · 36 trận+3,0 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin48,9% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+1,0 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios73,3% · kỳ vọng 51,9% · 30 trận+21,5 điểmSoloQ -2,5
Yunara54,7% · kỳ vọng 45,5% · 53 trận+9,2 điểmSoloQ +0,6
Lucian50,0% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma61,8% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ +0,1
Seraphine54,5% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Nautilus52,9% · kỳ vọng 48,3% · 51 trận+4,7 điểmSoloQ -0,4
Thresh50,0% · kỳ vọng 46,4% · 36 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,8% · kỳ vọng 50,1% · 53 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,8% · 40 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra63,9% · kỳ vọng 49,3% · 36 trận+14,6 điểmSoloQ -1,4
Viktor53,6% · kỳ vọng 48,2% · 56 trận+5,4 điểmSoloQ -0,2
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,7% · 48 trận+0,3 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,7% · kỳ vọng 50,0% · 61 trận+5,7 điểmSoloQ -1,5
Jhin47,4% · kỳ vọng 45,4% · 38 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
Ashe51,6% · kỳ vọng 49,9% · 31 trận+1,8 điểmSoloQ +2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn40 trận
    40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.015 trận
  • Sion34 trận
    73,5%chênh lệch +25,6 điểmSoloQ: 52,1% · 798 trận
  • K'Sante33 trận
    39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 997 trận
  • Renekton31 trận
    29,0%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.232 trận
  • Gnar27 trận
    —SoloQ: 50,2% · 844 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV53 trận
    58,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.729 trận
  • Wukong50 trận
    34,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.445 trận
  • Lee Sin47 trận
    48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.745 trận
  • Vi37 trận
    40,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 825 trận
  • Xin Zhao36 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 581 trận
Mid19 tướng
  • Viktor57 trận
    47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.709 trận
  • Ahri52 trận
    44,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.963 trận
  • Syndra42 trận
    42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.968 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.378 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 51,5% · 881 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn55 trận
    41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.362 trận
  • Yunara53 trận
    54,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.103 trận
  • Jinx50 trận
    36,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.837 trận
  • Kai'Sa48 trận
    45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.392 trận
  • Lucian46 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.657 trận
Support18 tướng
  • Lulu73 trận
    49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.566 trận
  • Nautilus51 trận
    52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.434 trận
  • Milio44 trận
    43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.222 trận
  • Leona43 trận
    34,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.514 trận
  • Thresh36 trận
    50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.200 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%29.150 lượt chọn trên 1.378.114cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,1%344 lượt chọn trên 32.632cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,8% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,4%G1112 trận trên 7.897
  • 1,8%G2142 trận trên 7.897
  • 2,8%G3+88 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 112 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.