Soraka
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 639 trên 29.966 trận
- Cấm
- 1,3%298 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +25,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,6 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 1 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ190 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ161 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ179 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-227 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ244 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 100 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +25,6 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.015 trận
- Sion34 trận73,5%chênh lệch +25,6 điểmSoloQ: 52,1% · 798 trận
- K'Sante33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 997 trận
- Renekton31 trận29,0%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.232 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,2% · 844 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 49,8% · 1.388 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,1% · 1.072 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,3% · 1.299 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.239 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.760 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.132 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 50,9% · 703 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,4% · 869 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 50,8% · 717 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,3% · 771 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 51,4% · 989 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.221 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,3% · 1.016 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.120 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.325 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.219 trận
- Jarvan IV53 trận58,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.729 trận
- Wukong50 trận34,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.445 trận
- Lee Sin47 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.745 trận
- Vi37 trận40,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 825 trận
- Xin Zhao36 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 581 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,7% · 1.402 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 53,6% · 573 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,9% · 1.523 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 56,5% · 487 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 47,0% · 995 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 45,8% · 371 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 47,4% · 331 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.508 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,5% · 774 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 55,6% · 135 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,2% · 986 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.829 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.740 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.781 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.040 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.075 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.040 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.466 trận
- Viktor57 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.709 trận
- Ahri52 trận44,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.963 trận
- Syndra42 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.968 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 50,1% · 1.378 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 51,5% · 881 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 49,2% · 855 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.740 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 43,9% · 1.309 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.348 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 49,1% · 754 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,0% · 1.719 trận
- Azir17 trận—SoloQ: 50,8% · 449 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,9% · 1.012 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 51,4% · 972 trận
- Taliyah17 trận—SoloQ: 43,4% · 509 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 47,3% · 1.132 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 52,0% · 1.495 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.615 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.012 trận
- Caitlyn55 trận41,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.362 trận
- Yunara53 trận54,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.103 trận
- Jinx50 trận36,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.837 trận
- Kai'Sa48 trận45,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.392 trận
- Lucian46 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.657 trận
- Ezreal45 trận44,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 56,2% · 2.110 trận
- Jhin38 trận42,1%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.845 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.150 trận
- Aphelios30 trận73,3%chênh lệch +21,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.898 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 51,9% · 865 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 47,8% · 2.247 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 48,5% · 691 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 48,0% · 1.405 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.019 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,6% · 990 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.198 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.244 trận
- Lulu73 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.566 trận
- Nautilus51 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.434 trận
- Milio44 trận43,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.222 trận
- Leona43 trận34,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.514 trận
- Thresh36 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.200 trận
- Karma34 trận61,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.745 trận
- Seraphine33 trận54,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.139 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 47,3% · 1.912 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.014 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 50,8% · 977 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.083 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 50,2% · 2.440 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.282 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.450 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.305 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.473 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.834 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.470 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%29.150 lượt chọn trên 1.378.114cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%344 lượt chọn trên 32.632cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

