Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,2%được chọn trong 5.425 trên 28.269 trận
- Cấm
- 23,5%5.308 lượt cấm trên 22.551 trận, so với 21,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion23 trận—SoloQ: 47,9% · 217 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 46,1% · 384 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,4% · 320 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 44,9% · 205 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 47,1% · 395 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 42,3% · 227 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 47,5% · 219 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 45,5% · 409 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 43,2% · 206 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 45,9% · 327 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 44,0% · 175 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,1% · 491 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,3% · 363 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,8% · 357 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.074 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 43,0% · 405 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 42,3% · 104 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 40,6% · 298 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 52,0% · 150 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,8% · 498 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 49,5% · 317 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 43,9% · 659 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 47,1% · 34 trận
- Xin Zhao6 trận—SoloQ: 51,4% · 220 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 174 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 41,3% · 489 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 47,4% · 506 trận
- Viktor12 trận—SoloQ: 54,8% · 482 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 46,4% · 224 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 48,0% · 246 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 44,3% · 501 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 47,9% · 167 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,7% · 591 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,7% · 369 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 49,3% · 538 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 50,0% · 148 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 43,2% · 278 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,5% · 469 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 46,5% · 469 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,3% · 351 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,0% · 396 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 46,6% · 1.336 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 46,8% · 1.262 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 49,6% · 685 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 48,6% · 558 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 45,1% · 858 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 46,5% · 430 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 42,5% · 471 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 53,3% · 332 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 48,9% · 323 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 48,5% · 433 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 45,9% · 632 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Swain6 trận—SoloQ: 43,1% · 153 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 54,5% · 191 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,6% · 617 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 47,2% · 709 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 42,7% · 769 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 47,5% · 766 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 47,3% · 313 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 48,4% · 795 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 43,1% · 487 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 39,7% · 330 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 46,9% · 241 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 46,7% · 486 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 40,6% · 362 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 45,1% · 364 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 42,9% · 807 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 56,2% · 169 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 47,8% · 504 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%8.564 lượt chọn trên 1.322.239cấm 21,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,4%178 lượt chọn trên 42.630cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

