Swain
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 853 trên 28.405 trận
- Cấm
- 3,2%716 lượt cấm trên 22.728 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,4%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rylai's Crystal Scepter, Zhonya's Hourglass và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top9%1,6 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop22%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 80 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ385 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ544 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ684 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+172 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+286 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ566 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ20% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn17 trận—SoloQ: 44,2% · 312 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 54,0% · 426 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 40,3% · 290 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,3% · 469 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 46,3% · 512 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 50,0% · 470 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 47,5% · 244 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 51,0% · 300 trận
- Vayne7 trận—SoloQ: 52,1% · 140 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,5% · 747 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 47,3% · 414 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 51,1% · 282 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 47,3% · 300 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 49,4% · 336 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.145 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 48,5% · 561 trận
- Wukong16 trận—SoloQ: 47,8% · 557 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 53,4% · 322 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 47,4% · 266 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 47,5% · 442 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,5% · 697 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,1% · 192 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 45,8% · 589 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,8% · 214 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 48,8% · 246 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,7% · 411 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 46,6% · 352 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 49,9% · 397 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,5% · 884 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 50,9% · 697 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 49,1% · 619 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 46,5% · 718 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 52,1% · 349 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 44,0% · 614 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,7% · 707 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 46,8% · 361 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,3% · 452 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,0% · 346 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 49,1% · 285 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 46,6% · 262 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,0% · 433 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.577 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 47,7% · 1.164 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.526 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 48,1% · 830 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 52,2% · 577 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 45,6% · 1.103 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 49,6% · 841 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 46,0% · 350 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 49,8% · 832 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 48,4% · 537 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 55,0% · 231 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 53,4% · 363 trận
- Smolder7 trận—SoloQ: 52,4% · 191 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 48,2% · 767 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,1% · 430 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,5% · 920 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 48,3% · 480 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.069 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.404 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 50,2% · 640 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,0% · 827 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 50,6% · 393 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 53,0% · 447 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 48,1% · 578 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 44,6% · 558 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,9% · 571 trận
- Morgana8 trận—SoloQ: 45,1% · 193 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 49,6% · 423 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 44,4% · 378 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 46,2% · 615 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 44,3% · 406 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.964 lượt chọn trên 2.005.438cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%162 lượt chọn trên 42.302cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

