Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 908 trên 29.966 trận
Cấm
3,1%737 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,8% từ 44,7% đến 56,9% trên 181 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,7%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 3,0% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Malignance, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục77% · 10.632
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành49% · 6.788
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 1.622
21%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top1%1,6 · xạ thủ: 0,6
  2. Chống chịu sát thươngtop4%637 · xạ thủ: 361
  3. Để đồng đội gánh killtop18%hạng 82 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 79 ở lane, 79 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 xạ thủ.

575+50 so với 525
1.037+121 so với 915
1.493+127 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Swainxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 79 trên 100 trong số xạ thủ575 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số xạ thủ1.037 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ1.493 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủ-135 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ-289 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ637 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủhạng 82 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ1,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 54,5% · 400 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 53,5% · 409 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 53,7% · 350 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 54,6% · 295 trận
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 52,7% · 311 trận
Jungle11 tướng
  • Wukong19 trận
    —SoloQ: 52,2% · 515 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 51,1% · 497 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 52,1% · 192 trận
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 54,9% · 876 trận
  • Sejuani9 trận
    —SoloQ: 56,4% · 101 trận
Mid14 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 49,7% · 708 trận
  • Yone13 trận
    —SoloQ: 49,7% · 597 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 50,4% · 276 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 54,9% · 835 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 574 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 56,1% · 1.263 trận
  • Jinx14 trận
    —SoloQ: 49,6% · 854 trận
  • Xayah14 trận
    —SoloQ: 54,2% · 439 trận
  • Sivir12 trận
    —SoloQ: 52,7% · 294 trận
  • Zeri11 trận
    —SoloQ: 49,5% · 489 trận
Support14 tướng
  • Braum16 trận
    —SoloQ: 58,6% · 394 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 55,6% · 771 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 49,9% · 861 trận
  • Rakan12 trận
    —SoloQ: 53,8% · 409 trận
  • Thresh12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.025 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%10.325 lượt chọn trên 1.378.119cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,3%113 lượt chọn trên 32.632cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,6%G145 trận trên 7.897
  • 0,6%G245 trận trên 7.897
  • 0,8%G3+25 trận trên 3.140
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.