Twitch
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 469 trên 28.523 trận
- Cấm
- 1,5%353 lượt cấm trên 22.787 trận, so với 4,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 4,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi The Collector, Fiendhunter Bolts và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Fiendhunter Bolts
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 78% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop22%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 69 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ525 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ982 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1.544 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-65 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ340 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 47,8% · 961 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,6% · 701 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.442 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 49,9% · 984 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,1% · 761 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.096 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 51,0% · 849 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.083 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 49,7% · 719 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 44,8% · 853 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,8% · 780 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.555 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,4% · 646 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 51,7% · 690 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.128 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.110 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 53,7% · 1.082 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.108 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.089 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,5% · 919 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,9% · 1.154 trận
- Wukong45 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.452 trận
- Jarvan IV30 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.570 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,0% · 2.194 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 49,2% · 1.263 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 48,1% · 709 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 51,8% · 1.013 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 51,8% · 510 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 48,9% · 528 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,8% · 1.737 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.785 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.493 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 53,0% · 813 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 48,1% · 293 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 53,6% · 110 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,7% · 937 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.440 trận
- Syndra37 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.894 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.625 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 50,9% · 2.055 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 52,6% · 785 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,1% · 752 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,3% · 891 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.221 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 51,8% · 413 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 51,3% · 836 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,2% · 914 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.649 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.223 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.608 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 50,4% · 228 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.198 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,9% · 1.073 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.290 trận
- Jinx93 trận50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 3.741 trận
- Yunara51 trận49,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 3.330 trận
- Sivir43 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,4% · 844 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.880 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 51,0% · 3.568 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 51,6% · 1.682 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 49,1% · 3.403 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,1% · 2.413 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 53,4% · 937 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.474 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.315 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 49,5% · 1.087 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 53,6% · 1.749 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 47,9% · 828 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 50,0% · 470 trận
- Lulu45 trận46,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,2% · 2.910 trận
- Milio39 trận46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.156 trận
- Nautilus34 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.335 trận
- Braum32 trận56,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.401 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 44,0% · 1.670 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 48,3% · 2.795 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 44,6% · 1.082 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.011 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.493 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.021 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,3% · 1.098 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 55,3% · 1.435 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,8% · 1.409 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 48,0% · 500 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 49,1% · 1.696 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.919 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.115 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%25.516 lượt chọn trên 1.322.243cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%347 lượt chọn trên 42.630cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

