Viktor
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,9%được chọn trong 4.755 trên 29.968 trận
- Cấm
- 17,7%4.212 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,3%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 54,9% · 630 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 49,6% · 595 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 52,4% · 820 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 55,0% · 706 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 51,8% · 926 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 52,3% · 767 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 55,3% · 526 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 55,4% · 745 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 48,9% · 519 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 51,3% · 522 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 50,5% · 531 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 49,9% · 499 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 53,6% · 481 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,6% · 826 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.135 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,9% · 877 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,4% · 851 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,5% · 671 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 994 trận
- Jarvan IV49 trận61,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.131 trận
- Wukong45 trận51,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 992 trận
- Lee Sin38 trận60,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.928 trận
- Xin Zhao35 trận54,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 56,4% · 567 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,5% · 707 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.263 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,7% · 716 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,3% · 969 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 61,2% · 294 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 54,5% · 233 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 51,3% · 472 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 57,8% · 386 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.174 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 59,0% · 222 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.007 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.104 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.046 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 51,2% · 705 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,6% · 1.085 trận
- Syndra55 trận52,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.660 trận
- Ahri38 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.189 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 53,8% · 1.100 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.233 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 54,7% · 1.509 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 50,1% · 639 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 54,9% · 616 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 53,8% · 706 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,5% · 1.425 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 51,7% · 621 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 54,7% · 475 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 52,2% · 381 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 53,3% · 840 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 49,0% · 838 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,0% · 926 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 54,8% · 670 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,3% · 840 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.076 trận
- Yunara48 trận47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.799 trận
- Kai'Sa43 trận55,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.169 trận
- Ezreal39 trận43,6%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 56,5% · 1.608 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.430 trận
- Tristana32 trận59,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.434 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 49,2% · 2.993 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 54,4% · 561 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 52,9% · 1.642 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,7% · 1.027 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,0% · 715 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,5% · 592 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 50,6% · 846 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,4% · 1.273 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 53,1% · 409 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 57,9% · 520 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,4% · 684 trận
- Lulu42 trận42,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.864 trận
- Nautilus42 trận59,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.698 trận
- Alistar35 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.176 trận
- Leona33 trận51,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.136 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,5% · 1.098 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 50,9% · 939 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,9% · 665 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 52,8% · 762 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 56,4% · 661 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 51,6% · 2.147 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.071 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,1% · 873 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.111 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 48,4% · 788 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 48,4% · 322 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 53,3% · 1.194 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.877 lượt chọn trên 1.378.119cấm 12,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%273 lượt chọn trên 32.632cấm 16,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

