Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
33,6%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
15,9%được chọn trong 4.755 trên 29.968 trận
Cấm
17,7%4.212 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 12,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC55,4% từ 51,7% đến 59,0% trên 502 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,4%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,3%
    SoloQ
    12,6%
    Tỉ lệ cấm 16,3% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 12,6% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 27.635
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 21.782
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 97 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 2.287
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (18%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,2% · kỳ vọng 57,0% · 49 trận+4,3 điểmSoloQ +1,8
Lee Sin60,5% · kỳ vọng 55,5% · 38 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana59,4% · kỳ vọng 55,5% · 32 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,5% · kỳ vọng 55,9% · 42 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Alistar57,1% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+3,8 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin65,8% · kỳ vọng 55,2% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
Wukong60,8% · kỳ vọng 57,7% · 51 trận+3,1 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone71,0% · kỳ vọng 58,7% · 31 trận+12,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank66,7% · kỳ vọng 58,0% · 36 trận+8,7 điểmSoloQ +2,4
Leona60,4% · kỳ vọng 53,7% · 53 trận+6,7 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 54,9% · 630 trận
  • Gnar24 trận
    —SoloQ: 49,6% · 595 trận
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 820 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 55,0% · 706 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 51,8% · 926 trận
Jungle20 tướng
  • Jarvan IV49 trận
    61,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.131 trận
  • Wukong45 trận
    51,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 992 trận
  • Lee Sin38 trận
    60,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.928 trận
  • Xin Zhao35 trận
    54,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 406 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 56,4% · 567 trận
Mid19 tướng
  • Syndra55 trận
    52,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.660 trận
  • Ahri38 trận
    50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.189 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 53,8% · 1.100 trận
  • Akali25 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.233 trận
  • Locke22 trận
    —SoloQ: 54,7% · 1.509 trận
ADC16 tướng
  • Yunara48 trận
    47,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.799 trận
  • Kai'Sa43 trận
    55,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.169 trận
  • Ezreal39 trận
    43,6%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 56,5% · 1.608 trận
  • Caitlyn35 trận
    51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.430 trận
  • Tristana32 trận
    59,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.434 trận
Support16 tướng
  • Lulu42 trận
    42,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.864 trận
  • Nautilus42 trận
    59,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.698 trận
  • Alistar35 trận
    57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.176 trận
  • Leona33 trận
    51,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.136 trận
  • Karma28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.098 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%18.877 lượt chọn trên 1.378.119cấm 12,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,8%273 lượt chọn trên 32.632cấm 16,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,8%G1143 trận trên 7.897
  • 1,6%G2124 trận trên 7.898
  • 1,8%G3+55 trận trên 3.141
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 143 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.